Cười cợt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
cười để đùa cợt.
Ví dụ: Xin đừng cười cợt nỗi lo của người khác.
Nghĩa: cười để đùa cợt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không nên cười cợt khi bạn ngã.
  • Cô giáo nhắc chúng em không cười cợt trong giờ học.
  • Em xin lỗi vì đã cười cợt trước bài vẽ của bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đừng cười cợt khi người khác nói thật lòng, vì điều đó làm họ tổn thương.
  • Có lúc bạn bè cười cợt cho vui, nhưng vượt quá giới hạn thì thành vô duyên.
  • Bạn ấy quen cười cợt mọi chuyện, đến khi cần nghiêm túc lại khó ai tin.
3
Người trưởng thành
  • Xin đừng cười cợt nỗi lo của người khác.
  • Người ta cười cợt cho nhẹ miệng, còn vết xước trong lòng người nghe thì ở lại lâu.
  • Trong cuộc họp, một lời cười cợt có thể phá vỡ sự tin cậy xây nhiều tháng.
  • Anh học được rằng cười cợt trước khuyết điểm người khác chỉ phơi bày cái non của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : cười để đùa cợt.
Từ đồng nghĩa:
cười đùa cợt nhả giễu cợt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cười cợt mức độ nhẹ–trung bình; hơi mỉa/khinh suất tùy ngữ cảnh; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Xin đừng cười cợt nỗi lo của người khác.
cười đùa trung tính, nhẹ; khẩu ngữ Ví dụ: Đừng cười đùa ở chỗ làm.
cợt nhả mạnh hơn, sắc thái khinh miệt; khẩu ngữ–bình dân Ví dụ: Đừng cợt nhả với người lớn tuổi.
giễu cợt mạnh, mỉa mai; văn viết–trung tính Ví dụ: Anh ta giễu cợt sai sót của bạn.
nghiêm túc trung tính, trái nghĩa theo thái độ; khẩu ngữ–trang trọng đều dùng Ví dụ: Trong giờ họp, mọi người cần nghiêm túc, không cười cợt.
trang nghiêm mạnh hơn, sắc thái trang trọng; văn chương–trang trọng Ví dụ: Buổi lễ cần trang nghiêm, tuyệt đối không cười cợt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn chỉ hành động cười mang tính đùa giỡn, không nghiêm túc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo không khí nhẹ nhàng, hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ không nghiêm túc, có phần chế giễu.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự nghiêm túc và trang trọng.
  • Thích hợp khi muốn tạo không khí vui vẻ, thoải mái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "cười" ở chỗ nhấn mạnh vào ý đùa cợt, không nghiêm túc.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cười cợt vui vẻ", "cười cợt thoải mái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (như "vui vẻ", "thoải mái") và có thể đi kèm với danh từ chỉ đối tượng (như "bạn bè").