Củi lửa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bếp lửa và chất đốt (nói khái quát).
Ví dụ: Trong căn bếp nghèo, củi lửa giữ ấm bữa cơm gia đình.
Nghĩa: Bếp lửa và chất đốt (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà bà ngoại luôn ấm vì lúc nào cũng có củi lửa đỏ trong bếp.
  • Mẹ nhóm củi lửa nấu nồi cháo thơm cho cả nhà.
  • Trời lạnh, cả nhà ngồi quây quần bên củi lửa nói chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều về, khói từ củi lửa bay lên mái bếp, mùi cơm mới thơm cả ngõ.
  • Ông nhóm củi lửa thật khéo, chỉ vài que khô là nồi canh đã sôi lục bục.
  • Bếp nhỏ đủ ấm khi có củi lửa rực, và gian nhà cũng như bớt vắng.
3
Người trưởng thành
  • Trong căn bếp nghèo, củi lửa giữ ấm bữa cơm gia đình.
  • Có nhà nào còn lưu hơi ấm như củi lửa, để người đi xa nhớ mà quay về.
  • Thiếu củi lửa, bếp tắt; thiếu yêu thương, nhà lạnh.
  • Giữa phố thị, người ta quên rằng bữa cơm chín cũng bắt đầu từ củi lửa giản đơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bếp lửa và chất đốt (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
củi lửa trung tính, khẩu ngữ-đời thường, nghĩa khái quát, không nhấn mạnh loại nhiên liệu cụ thể Ví dụ: Trong căn bếp nghèo, củi lửa giữ ấm bữa cơm gia đình.
bếp núc trung tính, khẩu ngữ; thiên về sinh hoạt bếp, gần nghĩa khái quát Ví dụ: Lo chuyện củi lửa/bếp núc trong nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc nấu nướng, sinh hoạt gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả đời sống nông thôn hoặc truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ấm cúng, gần gũi, gợi nhớ về quê hương, gia đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác ấm áp, gần gũi, thân thuộc.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí ấm cúng, gợi nhớ về gia đình, quê hương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả sinh hoạt gia đình, nấu nướng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chất đốt khác như "than củi".
  • Khác biệt với "bếp lửa" ở chỗ bao gồm cả chất đốt, không chỉ riêng bếp.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả sinh hoạt gia đình.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'củi lửa trong bếp', 'củi lửa cháy rực'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như 'đốt', 'châm'), tính từ (như 'nóng', 'rực'), và lượng từ (như 'một ít', 'nhiều').
củi lửa than bếp dầu gas rơm trấu gỗ khói
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...