Cùi chỏ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Cùi tay.
Ví dụ:
Anh bị va cùi chỏ vào cạnh bàn nên bầm tím.
Nghĩa: (phương ngữ). Cùi tay.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé trượt ngã, cùi chỏ sượt đất nên rát.
- Bé ôm cặp sát người để cùi chỏ không chạm vào bạn bên cạnh.
- Mẹ bôi thuốc tím lên chỗ cùi chỏ bị trầy của con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lúc chen lên xe buýt, cậu vô ý hích cùi chỏ vào người khác và vội xin lỗi.
- Thủ môn đỡ bóng khéo để tránh va cùi chỏ vào đồng đội.
- Cô bạn kê cùi chỏ lên bàn, chống cằm nghe giảng mà mắt vẫn chăm chú.
3
Người trưởng thành
- Anh bị va cùi chỏ vào cạnh bàn nên bầm tím.
- Ngồi làm lâu, tôi đổi tư thế, hạ thấp vai để cùi chỏ không tì mạnh lên mặt bàn.
- Trong đám đông, chỉ một cú hất nhẹ bằng cùi chỏ cũng đủ nhắc người ta giữ khoảng cách.
- Bác sĩ dặn tôi khởi động kỹ khớp cùi chỏ trước khi tập tạ để tránh viêm gân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Cùi tay.
Từ đồng nghĩa:
khuỷu tay cùi tay
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cùi chỏ | Khẩu ngữ, phương ngữ Nam; thân mật, không trang trọng Ví dụ: Anh bị va cùi chỏ vào cạnh bàn nên bầm tím. |
| khuỷu tay | Chuẩn, trung tính, dùng toàn quốc Ví dụ: Anh ấy chống khuỷu tay lên bàn. |
| cùi tay | Khẩu ngữ, trung tính; dùng khá phổ biến Ví dụ: Đừng tì cùi tay lên sách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "cùi tay" hoặc "khuỷu tay".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi, mang sắc thái địa phương.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người quen, đặc biệt ở miền Nam.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "cùi tay" trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cùi tay" hoặc "khuỷu tay" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cùi chỏ của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "đau", "bị thương") và tính từ (như "nhọn", "cứng").





