Cốt khí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây nhỏ cùng họ với rau răm, thân và cành thường có đốm màu tím hồng, hoa màu trắng, mọc thành chùm ở nách lá, củ dùng làm thuốc.
2.
danh từ
cm. cốt khí muồng. Cây bụi nhỏ thuộc họ đậu, lá kép lông chim, hoa mọc thành chùm màu vàng nhạt, hạt dùng làm thuốc.
3.
danh từ
Cây bụi thuộc họ đậu, lá kép lông chim, hoa mọc thành chùm màu trắng, trồng để cải tạo đất và làm phân xanh.
Ví dụ: Họ gieo cốt khí để gây phủ xanh và hồi phục đất kiệt màu.
4.
danh từ
Bệnh đau xương ở tay, chân.
Ví dụ: Cô ấy bị cốt khí, cứ trở trời là đau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y học, nông nghiệp hoặc dược liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các loại cây thuốc hoặc bệnh lý liên quan đến xương khớp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ loại cây hoặc bệnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "cốt lõi" về nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "bệnh"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây cốt khí", "bệnh cốt khí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (như "nhỏ", "đau") và động từ chỉ hành động (như "trồng", "dùng").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...