Côsin
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
cosin
Ví dụ:
Cosin là hàm lượng giác cho biết tỉ lệ giữa cạnh kề và cạnh huyền của một góc trong tam giác vuông.
Nghĩa: cosin
1
Học sinh tiểu học
- Trong tam giác vuông, cosin của góc nhọn bằng cạnh kề chia cho cạnh huyền.
- Cô giáo bảo: cosin giúp ta đo “độ nghiêng” của góc.
- Bạn Nam dùng cosin để tính chiều cao chiếc thang tựa vào tường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi biết một góc và cạnh huyền, dùng cosin để tìm cạnh kề nhanh gọn.
- Đồ thị hàm cosin lên xuống nhịp nhàng như sóng, nhưng giá trị vẫn nằm trong khoảng từ âm một đến một.
- Bài hình hôm nay dùng công thức cosin để suy ra độ dài còn thiếu của tam giác.
3
Người trưởng thành
- Cosin là hàm lượng giác cho biết tỉ lệ giữa cạnh kề và cạnh huyền của một góc trong tam giác vuông.
- Trong tính toán kỹ thuật, một trị số cosin nhỏ cho thấy hướng gần vuông góc với trục tham chiếu.
- Khi xử lý tín hiệu, thành phần cosin biểu diễn dao động cùng pha với trục thời gian gốc.
- Tôi thích cảm giác gọn gàng của công thức: chiếu một vectơ lên trục là nhân với cosin của góc nghiêng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong toán học và vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, kỹ thuật và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật.
- Không có sắc thái biểu cảm, chỉ mang tính chất mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến lượng giác hoặc các ứng dụng kỹ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc khoa học.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ toán học khác như sin, tan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ toán học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "sin" và "tan" ở chỗ mô tả một tỷ lệ khác trong tam giác vuông.
- Cần chú ý đến cách viết chính xác để tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ khác; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cosin của góc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ góc, số lượng hoặc đơn vị đo lường.






Danh sách bình luận