Con bài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị trong một cỗ bài lá; thường dùng để chỉ phương tiện để thực hiện mưu đồ chính trị.
Ví dụ: Anh đặt con bài cuối cùng và kết thúc ván.
Nghĩa: Đơn vị trong một cỗ bài lá; thường dùng để chỉ phương tiện để thực hiện mưu đồ chính trị.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam chia đều con bài cho cả nhóm.
  • Tớ bốc được con bài có hình trái tim.
  • Cô dạy chúng mình xếp con bài gọn vào hộp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu úp con bài xuống bàn để giữ bí mật.
  • Cô ấy đổi con bài cho bạn để chơi công bằng hơn.
  • Một con bài sai có thể làm hỏng cả ván chơi.
3
Người trưởng thành
  • Anh đặt con bài cuối cùng và kết thúc ván.
  • Khi thiếu tập trung, tôi lật nhầm một con bài và mất lượt.
  • Có người giữ con bài đẹp nhưng đánh dở, thành ra thua cả ván.
  • Tôi thích cảm giác chạm vào từng con bài, nghe tiếng sột soạt như nhịp thở của trò chơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đơn vị trong một cỗ bài lá; thường dùng để chỉ phương tiện để thực hiện mưu đồ chính trị.
Từ đồng nghĩa:
lá bài quân bài
Từ trái nghĩa:
vô sách bất lực
Từ Cách sử dụng
con bài Trung tính→hơi ẩn dụ; ngữ vực: phổ thông, chính luận; sắc thái lạnh, tính công cụ hóa Ví dụ: Anh đặt con bài cuối cùng và kết thúc ván.
lá bài Trung tính, sát nghĩa vật thể; phổ thông Ví dụ: Anh ta rút một lá bài từ bộ tú lơ khơ.
quân bài Trung tính, hơi trang trọng; phổ thông Ví dụ: Cô úp quân bài xuống bàn.
vô sách Trung tính, chính luận; chỉ không còn phương tiện/đòn bẩy Ví dụ: Sau khi thất bại, họ lâm vào thế vô sách.
bất lực Trung tính→mạnh, chính luận; thiếu công cụ/khả năng hành động Ví dụ: Đối mặt khủng hoảng, chính quyền tỏ ra bất lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ một chiến lược hoặc phương tiện trong các bài viết phân tích chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc kịch bản để tạo hình ảnh ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực chính trị và chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái chiến lược, tính toán.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò của một yếu tố trong chiến lược hoặc kế hoạch.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến lược hoặc chính trị.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với nghĩa đen là lá bài trong cỗ bài.
  • Khác biệt với từ "quân bài" ở chỗ "con bài" thường mang nghĩa ẩn dụ hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con bài", "con bài này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), từ chỉ định (này, kia), và động từ (chọn, sử dụng).
bài lá bài quân bài bộ bài cờ bạc phỏm xì dách tú lơ khơ ván bài mưu đồ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...