Con bạc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ đánh bạc (hàm ý coi khinh).
Ví dụ: - Hắn là con bạc, chỉ mong đổi đời bằng những ván đỏ đen.
Nghĩa: Kẻ đánh bạc (hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
  • - Ông ấy là con bạc, suốt ngày ngồi bên chiếu bài.
  • - Người ta bảo chú kia là con bạc nên cả nhà lo lắm.
  • - Bà ngoại dặn tránh xa con bạc ở đầu ngõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Cả xóm gọi hắn là con bạc vì tối nào cũng lăn lộn ở sòng phỏm.
  • - Bị cuốn vào đỏ đen, anh ta thành con bạc đúng nghĩa, bỏ bê cả việc làm.
  • - Trong truyện, nhân vật chính từng là con bạc, lúc nào cũng mơ thắng lớn.
3
Người trưởng thành
  • - Hắn là con bạc, chỉ mong đổi đời bằng những ván đỏ đen.
  • - Một khi đã thành con bạc, người ta dễ nói dối để có tiền vào cuộc.
  • - Tôi ngán nhất kiểu con bạc khát nước, thua càng lao vào như người mất trí.
  • - Đằng sau tiếng cười của con bạc là bóng nợ nần và những bữa cơm nguội lạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự không đồng tình với hành vi đánh bạc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc điều tra về tệ nạn xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để xây dựng hình tượng nhân vật tiêu cực hoặc bi kịch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ coi thường hoặc phê phán.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiêu cực của hành vi đánh bạc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người chơi bạc một cách trung lập hơn như "người chơi bạc".
  • Cần chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con bạc khét tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khét tiếng, liều lĩnh), động từ (trở thành, bị bắt), và lượng từ (một, nhiều).
cờ bạc đánh bạc bài bạc cá độ đỏ đen sát phạt người chơi kẻ nghiện tay chơi tay bịp