Tay chơi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chơi bời sành sỏi.
Ví dụ: Anh ta đúng là một tay chơi có tiếng trong thành phố.
Nghĩa: Người chơi bời sành sỏi.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối qua, chú ấy xuất hiện như một tay chơi, ăn mặc rất bảnh và tự tin.
  • Anh họ tôi là tay chơi đàn ghi-ta của câu lạc bộ thiếu nhi.
  • Trong giải đấu nhỏ ở phường, bác Nam được mọi người gọi là tay chơi cờ rất giỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở quán cà phê nhạc sống, anh ta bước lên sân khấu với phong thái của một tay chơi thực thụ.
  • Cô ấy là tay chơi bảng màu, pha sắc nào cũng ra chất riêng.
  • Trong giới trượt ván, Minh nổi tiếng là tay chơi liều nhưng kiểm soát tốt.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đúng là một tay chơi có tiếng trong thành phố.
  • Nhìn cách anh nâng ly, nói cười và rút lui đúng lúc, người ta biết anh là tay chơi hiểu luật cuộc vui.
  • Trong thị trường đồ cổ, bà ấy là tay chơi lão luyện, không để cảm xúc dắt mũi.
  • Đôi khi, một tay chơi sành sỏi cũng chỉ tìm kiếm cảm giác được công nhận hơn là niềm vui thật sự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người chơi bời sành sỏi.
Từ đồng nghĩa:
dân chơi dân sành
Từ trái nghĩa:
tay mơ gà mờ
Từ Cách sử dụng
tay chơi Khẩu ngữ, trung tính→hơi huỵch toẹt; sắc thái khẳng định độ sành sỏi, có chút khoe ngầm Ví dụ: Anh ta đúng là một tay chơi có tiếng trong thành phố.
dân chơi Khẩu ngữ, trung tính; phổ biến, thay thế trực tiếp trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Anh ấy đúng là dân chơi, món nào cũng rành.
dân sành Khẩu ngữ, hơi đời thường; nhấn mạnh độ sành sỏi Ví dụ: Cậu ấy dân sành, quán nào mới mở là biết ngay.
tay mơ Khẩu ngữ, nhẹ; nhấn mạnh sự non nớt, thiếu kinh nghiệm Ví dụ: So với họ, mình vẫn chỉ là tay mơ.
gà mờ Khẩu ngữ, thông tục; sắc thái dí dỏm, hơi châm chọc Ví dụ: Trong giới sưu tầm, anh vẫn bị coi là gà mờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người có lối sống phóng khoáng, thích hưởng thụ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc phê phán xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có lối sống tự do, phóng túng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phóng khoáng, tự do, có phần tiêu cực nếu dùng để phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả người có lối sống tự do, thích hưởng thụ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc văn bản giải trí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người chơi thể thao hoặc nghệ thuật.
  • Khác biệt với "người chơi" ở chỗ nhấn mạnh vào lối sống hơn là hoạt động cụ thể.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tay chơi nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, sành sỏi), lượng từ (một, nhiều), và động từ (là, trở thành).
dân chơi công tử thiếu gia lãng tử đại gia tài tử cao thủ chuyên gia lão làng kỳ cựu