Comlê
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quần áo kiểu Âu, gồm vettông, gilê và quần, may bằng len dạ có lót, thường mặc cả bộ.
Ví dụ:
Anh ấy mặc comlê đến cuộc phỏng vấn.
Nghĩa: Quần áo kiểu Âu, gồm vettông, gilê và quần, may bằng len dạ có lót, thường mặc cả bộ.
1
Học sinh tiểu học
- Anh tôi mặc comlê đi dự lễ tốt nghiệp.
- Bố treo bộ comlê lên móc để khỏi nhăn.
- Chú bảo vệ chỉnh lại comlê cho phẳng phiu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy khoác bộ comlê màu xanh đậm, trông chững chạc hẳn.
- Ngày nhận thưởng, thầy hiệu trưởng chọn comlê để thể hiện sự trang trọng.
- Trong ảnh kỷ yếu, nhóm lớp trưởng thống nhất mặc comlê cho đồng bộ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy mặc comlê đến cuộc phỏng vấn.
- Bộ comlê cũ vừa được may lại, đứng dáng hơn và hợp với dáng vai.
- Có những dịp, chỉ một chiếc comlê vừa vặn cũng đủ nói thay lời giới thiệu.
- Anh treo comlê cạnh cửa, như treo tạm một gương mặt nghiêm túc trước khi bước ra đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quần áo kiểu Âu, gồm vettông, gilê và quần, may bằng len dạ có lót, thường mặc cả bộ.
Từ đồng nghĩa:
bộ vest
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| comlê | Trang trọng, lịch sự, dùng trong các dịp đặc biệt hoặc công sở. Ví dụ: Anh ấy mặc comlê đến cuộc phỏng vấn. |
| bộ vest | Trung tính, phổ biến, dùng trong giao tiếp hàng ngày và công sở. Ví dụ: Anh ấy mặc một bộ vest màu xám để đi họp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang phục công sở hoặc sự kiện trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời trang, phong cách ăn mặc hoặc mô tả trang phục trong các sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thời trang hoặc thiết kế trang phục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sự và chuyên nghiệp.
- Thường thuộc văn viết và giao tiếp trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả trang phục cho các dịp trang trọng như hội nghị, đám cưới hoặc công việc văn phòng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi mô tả trang phục thường ngày.
- Thường đi kèm với các từ chỉ màu sắc hoặc kiểu dáng để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vest" khi chỉ áo khoác ngoài, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "comlê" và "suit" trong tiếng Anh, cần chú ý sự khác biệt văn hóa và ngữ nghĩa.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ phụ kiện hoặc hoàn cảnh mặc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một bộ', 'bộ', có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'bộ comlê'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, bộ), tính từ (mới, đẹp) và động từ (mặc, may).






Danh sách bình luận