Cơm áo gạo tiền
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Những thứ tối cần thiết cho đời sống vật chất hằng ngày (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi đi làm cũng chỉ vì cơm áo gạo tiền.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Những thứ tối cần thiết cho đời sống vật chất hằng ngày (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ba mẹ vất vả lo cơm áo gạo tiền cho cả nhà.
- Mẹ nói đi làm là để có cơm áo gạo tiền nuôi con ăn học.
- Chú chạy xe sớm để kiếm cơm áo gạo tiền mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy đi làm thêm cuối tuần để góp một phần cơm áo gạo tiền cho gia đình.
- Người lớn thường thức khuya dậy sớm, quay cuồng vì cơm áo gạo tiền.
- Có lúc ước mơ phải tạm gác lại, nhường chỗ cho cơm áo gạo tiền.
3
Người trưởng thành
- Tôi đi làm cũng chỉ vì cơm áo gạo tiền.
- Giữa những hoài bão lấp lánh vẫn là gánh nặng cơm áo gạo tiền kéo ta về mặt đất.
- Họ ký hợp đồng không phải vì đam mê, mà vì cơm áo gạo tiền thúc lưng.
- Đến cuối tháng, con người bỗng tỉnh táo hơn khi nhớ ra bài toán cơm áo gạo tiền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những lo toan, áp lực về kinh tế trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có phong cách gần gũi, bình dân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh về cuộc sống vất vả, lo toan.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lo lắng, áp lực về kinh tế và cuộc sống.
- Phong cách gần gũi, bình dân, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến những khó khăn, áp lực về kinh tế trong cuộc sống hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là chỉ nói về tiền bạc, nhưng thực ra bao gồm cả nhu cầu cơ bản khác.
- Khác biệt với các từ như "kinh tế" hay "tài chính" ở chỗ nhấn mạnh đến nhu cầu cơ bản và áp lực hàng ngày.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh nói về cuộc sống hàng ngày và những lo toan thường nhật.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vấn đề cơm áo gạo tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (giải quyết, lo lắng) hoặc tính từ (quan trọng, thiết yếu).






Danh sách bình luận