Cõi tục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cõi đời trần tục.
Ví dụ:
Cõi tục là nơi ta sống mỗi ngày.
Nghĩa: Cõi đời trần tục.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể chuyện về cõi tục, nơi mọi người sống và làm việc hằng ngày.
- Ở cõi tục, chúng ta đi học, chơi đùa và giúp đỡ nhau.
- Chú bảo cõi tục là chỗ mình ăn cơm, nói cười, buồn vui bình thường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có lúc ta mơ về chốn tiên, rồi lại trở về cõi tục với bài vở và bạn bè.
- Bức tranh tả cõi tục bình dị: quán nhỏ, đường bụi, người qua lại vội vàng.
- Nghe tiếng chuông chùa vang xa, em bỗng thấy mình thuộc về cõi tục nhiều âu lo mà thân quen.
3
Người trưởng thành
- Cõi tục là nơi ta sống mỗi ngày.
- Giữa cõi tục xô bồ, một lời hỏi thăm cũng đủ ấm lòng.
- Rời lễ hội linh thiêng, tôi bước lại cõi tục, mang theo chút bình an vào nhịp đời vội vã.
- Ở ranh giới giữa mơ và tỉnh, người ta chợt nhận ra mình vẫn thuộc về cõi tục, với trách nhiệm và yêu thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cõi đời trần tục.
Từ trái nghĩa:
cõi phật cõi tiên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cõi tục | Trang trọng/văn chương; sắc thái đối lập với “cõi Phật/cõi tiên”; trung tính nghĩa, nhẹ màu sắc tôn giáo Ví dụ: Cõi tục là nơi ta sống mỗi ngày. |
| cõi trần | Văn chương, trung tính mức độ; dùng phổ biến trong tôn giáo-dân gian Ví dụ: Người ở cõi trần khó thấu nỗi niềm cõi Phật. |
| trần gian | Trung tính, hơi văn chương; phổ biến, dễ thay thế trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Kiếp người nơi trần gian vốn nhiều bể dâu. |
| cõi phật | Tôn giáo, trang trọng; đối lập trực tiếp với cõi tục Ví dụ: Bỏ cõi tục, hướng lòng về cõi Phật. |
| cõi tiên | Văn chương-dân gian, trang trọng nhẹ; đối lập tưởng tượng/siêu nhiên Ví dụ: Ước lìa cõi tục để lên cõi tiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất triết lý hoặc tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra sự đối lập với cõi tâm linh hoặc cõi thiêng liêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phân biệt giữa thế giới vật chất và thế giới tâm linh.
- Phong cách trang trọng, thường gặp trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa đời sống vật chất và đời sống tinh thần.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cõi đời" hoặc "trần gian".
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và triết lý liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cõi tục này", "cõi tục ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như "này", "ấy".






Danh sách bình luận