Cô quả

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở vào tình cảnh mồ côi (cô nhi), goá bụa (quả phụ).
Ví dụ: Chị ấy cô quả sau biến cố gia đình.
Nghĩa: Ở vào tình cảnh mồ côi (cô nhi), goá bụa (quả phụ).
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé cô quả, tối nào cũng tự chúc mình ngủ ngon.
  • Người mẹ cô quả ôm con vào lòng, dỗ dành qua cơn mưa.
  • Con mèo cô quả nằm trước cửa, chờ ai đó vuốt ve.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Căn nhà vắng lặng khiến dáng chị cô quả càng thêm chênh vênh.
  • Sau tai ương, anh sống cảnh cô quả, tự tập vá lại cuộc đời.
  • Đứa trẻ cô quả nhìn sân trường đông vui mà vẫn thấy mình lạc lõng.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy cô quả sau biến cố gia đình.
  • Áo tang đã cất, nhưng nỗi cô quả vẫn thấm vào từng bữa cơm tối.
  • Người đàn ông cô quả tập quen với tiếng chìa khóa lẻ loi lúc về khuya.
  • Trong những ngày dài, sự cô quả không chỉ là thân phận, mà còn là bóng mây phủ lên tiếng nói của lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc học thuật để mô tả tình trạng xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo cảm giác bi thương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bi thương, mất mát.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng mồ côi hoặc góa bụa trong bối cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng mồ côi hoặc góa bụa khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ tình trạng tạm thời hoặc không chính thức.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn cảnh cô quả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc hoàn cảnh, ví dụ: "người cô quả", "hoàn cảnh cô quả".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...