Chuyên án
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vụ án phức tạp, cần có tổ chức riêng để điều tra tìm thủ phạm (nói về mặt chuyên môn, nghiệp vụ).
Ví dụ:
Vụ án đã được xác định là chuyên án để tập trung lực lượng điều tra.
Nghĩa: Vụ án phức tạp, cần có tổ chức riêng để điều tra tìm thủ phạm (nói về mặt chuyên môn, nghiệp vụ).
1
Học sinh tiểu học
- Đây là vụ trộm khó, công an nói đó là chuyên án.
- Vì vụ việc rắc rối, chú công an lập chuyên án để điều tra.
- Vụ án này được gọi là chuyên án vì cần đội ngũ làm việc riêng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Do manh mối chằng chịt, họ xếp vụ việc vào diện chuyên án để theo dõi sát.
- Nghi phạm ẩn mình kỹ, nên cơ quan điều tra mở chuyên án và phân công lực lượng.
- Hồ sơ dày đặc chi tiết, đủ để chuyển vụ này thành một chuyên án đúng nghĩa.
3
Người trưởng thành
- Vụ án đã được xác định là chuyên án để tập trung lực lượng điều tra.
- Tin nhắn mã hóa xuất hiện liên tiếp, buộc họ nâng cấp hồ sơ thành chuyên án, đi theo quy trình kín.
- Đường dây hoạt động tinh vi, khiến cuộc truy xét chỉ có thể vận hành trong khung một chuyên án dài hơi.
- Đặt tên chuyên án xong, họ khóa mọi rò rỉ thông tin và bắt đầu những đêm trắng truy tìm mắt xích cuối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vụ án phức tạp, cần có tổ chức riêng để điều tra tìm thủ phạm (nói về mặt chuyên môn, nghiệp vụ).
Từ đồng nghĩa:
trọng án
Từ trái nghĩa:
thường án tiểu án
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuyên án | Trang trọng, nghiệp vụ công an; trung tính, không biểu cảm; phạm vi chuyên môn Ví dụ: Vụ án đã được xác định là chuyên án để tập trung lực lượng điều tra. |
| trọng án | Trang trọng, nghiệp vụ; mức độ nghiêm trọng cao ngang gần; dùng phổ biến trong báo chí – công an Ví dụ: Đây là vụ trọng án, lực lượng tinh nhuệ được huy động. |
| thường án | Nghiệp vụ; mức độ nhẹ hơn, vụ việc thông thường; trung tính Ví dụ: Vụ này chỉ là thường án, giao công an quận xử lý. |
| tiểu án | Nghiệp vụ; mức độ nhỏ, ít nghiêm trọng; trung tính, ít dùng hơn Ví dụ: Đơn vị địa phương tự xử lý các tiểu án phát sinh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, bài viết về pháp luật, an ninh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công an, tư pháp, điều tra.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên nghiệp, nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
- Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi đề cập đến các vụ án cần sự điều tra kỹ lưỡng, có tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc điều tra.
- Thường đi kèm với các từ ngữ chuyên ngành khác như "điều tra", "phá án".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vụ án thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến điều tra.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh pháp luật và điều tra.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vụ án.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'chuyên án lớn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vụ án, ví dụ: 'vụ chuyên án', 'chuyên án phức tạp'.






Danh sách bình luận