Chuối rẻ quạt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây cùng họ với chuối, thân mang nhiều vết sẹo lá rụng, lá mọc thành hai dãy toả ra như nan quạt, thường trồng làm cảnh.
Ví dụ:
Chuối rẻ quạt là cây cảnh có lá xếp thành hai hàng như nan quạt.
Nghĩa: Cây cùng họ với chuối, thân mang nhiều vết sẹo lá rụng, lá mọc thành hai dãy toả ra như nan quạt, thường trồng làm cảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Lá chuối rẻ quạt xòe ra như cái quạt lớn ở sân trường.
- Cô giáo chỉ cho chúng em thấy thân cây chuối rẻ quạt có nhiều vết sẹo lá.
- Nhà em trồng một khóm chuối rẻ quạt trước cổng để làm đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hàng chuối rẻ quạt trước thư viện xòe lá thành hai dãy, trông như bức tường xanh.
- Mỗi vết sẹo trên thân chuối rẻ quạt ghi lại một lần chiếc lá rời khỏi cây.
- Sân trường nắng gắt mà tán chuối rẻ quạt vẫn đứng thẳng, quạt gió mát nhè nhẹ.
3
Người trưởng thành
- Chuối rẻ quạt là cây cảnh có lá xếp thành hai hàng như nan quạt.
- Giữa hiên nhà, bụi chuối rẻ quạt mở những phiến lá lớn, tạo một phông xanh vừa mộc vừa sang.
- Nhìn thân cây lấm tấm sẹo lá rụng, tôi thấy thời gian được đánh dấu bằng những vòng quên nhớ.
- Trong thiết kế sân vườn nhiệt đới, chuối rẻ quạt thường được dùng làm điểm nhấn nhờ dáng lá tỏa quạt độc đáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật, làm vườn hoặc thiết kế cảnh quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thực vật học, làm vườn và thiết kế cảnh quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc đặc biệt.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về các loại cây cảnh, đặc biệt trong bối cảnh chuyên ngành.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại chuối khác nếu không chú ý đến đặc điểm hình thái.
- Khác biệt với "chuối" thông thường ở chỗ không phải là cây ăn quả mà là cây cảnh.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây chuối rẻ quạt", "một bụi chuối rẻ quạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, vài), tính từ (to, đẹp), và động từ (trồng, chăm sóc).






Danh sách bình luận