Chuối hoa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây thân cỏ, lá có gân giữa lớn trông như một lá chuối nhỏ, hoa to, màu đẹp, trồng làm cảnh.
Ví dụ:
Anh trồng chuối hoa ở bồn trước cửa cho đẹp nhà.
Nghĩa: Cây thân cỏ, lá có gân giữa lớn trông như một lá chuối nhỏ, hoa to, màu đẹp, trồng làm cảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Vườn trường trồng một bụi chuối hoa, bông đỏ rực rất đẹp.
- Bé tưới nước cho chậu chuối hoa trước hiên nhà.
- Cô giáo bảo chúng mình không bẻ lá chuối hoa để cây luôn xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân nhà có hàng chuối hoa, sáng nào bông cũng nở rực như ngọn lửa nhỏ.
- Bạn Lan chụp ảnh bên khóm chuối hoa để làm bài tập về cây cảnh.
- Mưa xuống, lá chuối hoa đọng giọt long lanh, làm góc vườn bừng sáng.
3
Người trưởng thành
- Anh trồng chuối hoa ở bồn trước cửa cho đẹp nhà.
- Khóm chuối hoa đứng vững giữa nắng, bông đỏ giữ lại một chút mùa hè trên hiên.
- Trong khu vườn chật, chuối hoa là lựa chọn biết chiều mắt mà không đòi hỏi nhiều công chăm.
- Nhìn tàu lá dày và gân nổi của chuối hoa, tôi nhớ khu vườn cũ và những buổi chiều tưới cây lặng lẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật, làm vườn hoặc trang trí cảnh quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc biểu tượng trong thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về thực vật học hoặc thiết kế cảnh quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về các loại cây cảnh, đặc biệt trong ngữ cảnh thực vật học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có liên quan đến chủ đề thực vật hoặc làm vườn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại chuối khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại chuối ăn quả thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "chuối" và "hoa".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cây chuối hoa", "vườn chuối hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định như "cây", "vườn" hoặc tính từ chỉ màu sắc, kích thước như "đẹp", "to".






Danh sách bình luận