Chung thân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Suốt đời người, cho đến hết đời (thường nói về án tù).
Ví dụ: Bị cáo bị tuyên án tù chung thân.
Nghĩa: Suốt đời người, cho đến hết đời (thường nói về án tù).
1
Học sinh tiểu học
  • Tên cướp bị kết án tù chung thân.
  • Báo nói phạm nhân này phải ở tù chung thân.
  • Quan toà tuyên phạt chung thân vì tội rất nặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau phiên toà, anh ta nhận án tù chung thân vì gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
  • Bản án chung thân như cánh cửa nhà giam khép lại suốt phần đời còn lại.
  • Nghe tin bị tuyên chung thân, bị cáo lặng người giữa phòng xử.
3
Người trưởng thành
  • Bị cáo bị tuyên án tù chung thân.
  • Một phán quyết chung thân không chỉ lấy đi tự do, mà còn đóng băng mọi hi vọng về ngày trở lại.
  • Gia đình đứng ngoài hành lang toà, nghe chữ 'chung thân' vang lên như một vết cắt dài.
  • Án chung thân là lời nhắc lạnh lùng về cái giá của tội ác nặng nề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Suốt đời người, cho đến hết đời (thường nói về án tù).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chung thân Trang trọng, pháp lý; sắc thái mạnh, dứt khoát về thời hạn suốt đời Ví dụ: Bị cáo bị tuyên án tù chung thân.
tạm thời Trung tính; đối lập về thời hạn (không vĩnh viễn), dùng khi đối chiếu chế độ/biện pháp có hạn Ví dụ: Biện pháp tạm thời khác với án chung thân về thời hạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hình phạt nghiêm khắc trong các cuộc trò chuyện về pháp luật hoặc tội phạm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp luật, báo cáo tội phạm hoặc bài viết về hệ thống tư pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến pháp luật hoặc tội phạm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành luật và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và không thể thay đổi của hình phạt.
  • Phong cách trang trọng, thường gặp trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính vĩnh viễn của một hình phạt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc hình phạt.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian dài nhưng không vĩnh viễn.
  • Khác biệt với "tù có thời hạn" ở chỗ không có khả năng được giảm án.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "án chung thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (như "án"), ít khi kết hợp với phó từ hoặc lượng từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...