Chúi đầu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Để hết tâm trí vào việc gì.
Ví dụ: Anh chúi đầu vào dự án mới, gần như không rời bàn làm việc.
Nghĩa: Để hết tâm trí vào việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Em chúi đầu vào quyển truyện, quên cả giờ ăn.
  • Bạn Lan chúi đầu làm bài tô màu cho kịp nộp.
  • Cu Tí chúi đầu xếp hình, không để ý tiếng gọi mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chúi đầu luyện đề, bỏ qua cả buổi đá bóng chiều.
  • Con nhỏ trong lớp chúi đầu vào chiếc đàn, mong gảy cho tròn một bản nhạc.
  • Nhiều lúc mình chúi đầu đọc tài liệu khoa học, quên mất điện thoại đang reo.
3
Người trưởng thành
  • Anh chúi đầu vào dự án mới, gần như không rời bàn làm việc.
  • Cô chúi đầu học ngoại ngữ, mong mở ra cánh cửa khác cho sự nghiệp.
  • Có giai đoạn tôi chúi đầu viết, để chữ nghĩa dẫn mình đi qua những đêm dài.
  • Họ chúi đầu tính toán chi phí, sợ lãng phí một đồng cũng tiếc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự tập trung cao độ vào một công việc cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc bình luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự chăm chỉ hoặc đam mê.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tập trung, chăm chỉ và quyết tâm.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tập trung và nỗ lực vào một công việc cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc hoạt động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tập trung khác như "tập trung", "chăm chú".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc chỉ trích.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúi đầu vào công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công việc hoặc hoạt động, ví dụ: "chúi đầu vào học tập".