Chu tuyền
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
chu toàn.
Ví dụ:
- Cô ấy chuẩn bị chu tuyền cho cuộc họp.
Nghĩa: chu toàn.
1
Học sinh tiểu học
- - Cô giáo chuẩn bị chu tuyền cho buổi liên hoan của lớp.
- - Mẹ sắp bữa cơm chu tuyền, ai cũng có món mình thích.
- - Bạn lớp trưởng kiểm tra chu tuyền dụng cụ trước khi đi dã ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Cậu ấy lên kế hoạch chu tuyền nên câu lạc bộ hoạt động rất trơn tru.
- - Nhờ ôn tập chu tuyền, bạn làm bài kiểm tra mà không bối rối.
- - Nhóm trưởng phân công chu tuyền nên buổi thuyết trình diễn ra gọn gàng.
3
Người trưởng thành
- - Cô ấy chuẩn bị chu tuyền cho cuộc họp.
- - Khi công việc được thu xếp chu tuyền, áp lực bỗng nhẹ hẳn.
- - Anh chọn im lặng, làm từng việc chu tuyền rồi kết quả tự nói thay lời.
- - Người kỹ lưỡng không cầu toàn, chỉ cố gắng chu tuyền để không ai phải vá víu sau đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự hoàn thành tốt một công việc hay trách nhiệm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự hoàn thiện, không thiếu sót trong các báo cáo, bài viết hoặc văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả sự hoàn hảo, trọn vẹn trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về việc hoàn thành một dự án hay nhiệm vụ một cách toàn diện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hoàn hảo, không có thiếu sót.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn thiện và không có sai sót.
- Tránh dùng trong các tình huống không yêu cầu sự hoàn hảo hoặc khi sự hoàn hảo không thể đạt được.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác và trách nhiệm cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hoàn hảo" nhưng "chu toàn" nhấn mạnh vào sự hoàn thành trách nhiệm.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ sự hoàn thiện, đầy đủ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "công việc chu toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, nhiệm vụ) và trạng từ (rất, khá) để bổ nghĩa.






Danh sách bình luận