Chủ quản

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có trách nhiệm chính trong việc quản lí một việc gì hoặc một người nào.
Ví dụ: Cơ quan chủ quản chương trình sẽ phê duyệt kinh phí.
Nghĩa: Có trách nhiệm chính trong việc quản lí một việc gì hoặc một người nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan là lớp trưởng chủ quản nhóm trực nhật hôm nay.
  • Cô giáo chủ quản câu lạc bộ đọc sách nhắc bạn mang thẻ.
  • Bác tổ trưởng là người chủ quản việc giữ gìn sân trường sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy tổng phụ trách là người chủ quản mọi hoạt động Đội của trường.
  • Chi hội trưởng là người chủ quản dự án làm vườn, nên bạn nào tham gia đều báo với bạn ấy.
  • Trong nhóm nghiên cứu của lớp, bạn Minh là người chủ quản việc thu thập số liệu.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan chủ quản chương trình sẽ phê duyệt kinh phí.
  • Trưởng phòng là người chủ quản hồ sơ, nên mọi thay đổi phải qua anh ấy.
  • Biên tập viên chủ quản chuyên mục chịu trách nhiệm về nội dung đăng tải.
  • Đơn vị chủ quản sự kiện phối hợp với địa phương để bảo đảm an ninh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có trách nhiệm chính trong việc quản lí một việc gì hoặc một người nào.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chủ quản trung tính, hành chính–tổ chức, trang trọng nhẹ Ví dụ: Cơ quan chủ quản chương trình sẽ phê duyệt kinh phí.
phụ trách trung tính, công việc hằng ngày; mức độ tương đương Ví dụ: Phòng nhân sự phụ trách tuyển dụng.
chủ nhiệm trang trọng, hành chính; dùng khi nói về vai giữ trách nhiệm chính Ví dụ: Đơn vị chủ nhiệm đề tài chịu trách nhiệm tiến độ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức có trách nhiệm quản lý chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản quản lý, tổ chức, và hành chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và quản lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ trách nhiệm quản lý chính thức của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến quản lý.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với danh từ để chỉ rõ đối tượng quản lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trách nhiệm khác như "quản lý" hoặc "giám sát".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về trách nhiệm và quyền hạn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc tổ chức.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'người chủ quản', 'cơ quan chủ quản'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: 'giám đốc chủ quản', 'bộ phận chủ quản'.