Chủ nghĩa tam dân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cương lĩnh chính trị của Tôn Văn, chủ trương dân tộc: độc lập; dân quyền: tự do; dân sinh: hạnh phúc.
Ví dụ:
Chủ nghĩa tam dân là cương lĩnh chính trị do Tôn Văn đề xướng.
Nghĩa: Cương lĩnh chính trị của Tôn Văn, chủ trương dân tộc: độc lập; dân quyền: tự do; dân sinh: hạnh phúc.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể về chủ nghĩa tam dân như một bài học nói về độc lập, tự do và hạnh phúc cho người dân.
- Trong sách lịch sử, em thấy chủ nghĩa tam dân là ý tưởng của Tôn Văn để giúp đất nước tốt hơn.
- Cô giáo bảo chủ nghĩa tam dân nhắc chúng ta yêu nước, tôn trọng quyền người dân và sống ấm no.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chủ nghĩa tam dân của Tôn Văn nêu mục tiêu dân tộc độc lập, dân quyền tự do và dân sinh hạnh phúc như ba trụ cột xã hội.
- Khi thảo luận lịch sử châu Á, nhóm em xem chủ nghĩa tam dân là kim chỉ nam cải cách ở Trung Quốc đầu thế kỷ trước.
- Thầy nhấn mạnh chủ nghĩa tam dân không chỉ là khẩu hiệu mà là chương trình hành động hướng đến người dân.
3
Người trưởng thành
- Chủ nghĩa tam dân là cương lĩnh chính trị do Tôn Văn đề xướng.
- Trong dòng chảy tư tưởng hiện đại hóa, chủ nghĩa tam dân từng mở ra một lối đi cho quốc gia đang kiếm tìm tự chủ.
- Nhìn lại, chủ nghĩa tam dân cho thấy khát vọng đặt người dân vào trung tâm của quyền lực và phúc lợi.
- Tranh luận học thuật về chủ nghĩa tam dân thường xoay quanh tính khả thi khi chuyển từ khẩu hiệu sang thể chế vận hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc triết học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu về lịch sử chính trị và triết học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chính trị.
- Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà tập trung vào ý nghĩa chính trị và triết học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử chính trị Trung Quốc hoặc các phong trào cách mạng đầu thế kỷ 20.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc các văn bản không liên quan đến chính trị.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến Tôn Văn hoặc các phong trào cách mạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm chính trị khác nếu không nắm rõ bối cảnh lịch sử.
- Khác biệt với các chủ nghĩa khác ở chỗ tập trung vào ba nguyên tắc: dân tộc, dân quyền, dân sinh.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ nghĩa tam dân của Tôn Văn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái như "là", "được", "có".






Danh sách bình luận