Chợp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhắm mắt ngủ trong khoảng thời gian rất ngắn, tựa như vừa mới ngủ đã thức giấc.
Ví dụ:
Tôi chợp mắt một chút giữa buổi và tiếp tục làm việc.
Nghĩa: Nhắm mắt ngủ trong khoảng thời gian rất ngắn, tựa như vừa mới ngủ đã thức giấc.
1
Học sinh tiểu học
- Con chỉ chợp mắt một lát trên ghế rồi dậy làm bài tiếp.
- Mẹ nói bố chợp mắt tí xíu là tỉnh ngay.
- Trên xe, tớ chợp mắt một chốc mà tới trường lúc nào không hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang ôn bài, mình chợp mắt một lúc và tỉnh dậy thấy trời đã xẩm tối.
- Cô ấy dựa vào cửa sổ chợp mắt, tàu dừng thì cũng vừa thức.
- Sau trận bóng, cả nhóm mệt rã rời, ai cũng chỉ chợp được một lát rồi phải về.
3
Người trưởng thành
- Tôi chợp mắt một chút giữa buổi và tiếp tục làm việc.
- Đêm trực dài, anh tranh thủ chợp mắt bên bàn làm việc, chuông reo là bật dậy ngay.
- Nằm nghe mưa, tôi chợp đi chốc lát, tỉnh ra vẫn thấy mùi đất ẩm còn quanh quẩn.
- Cô bảo cứ để tôi chợp mắt một quãng, rồi tính chuyện dài sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhắm mắt ngủ trong khoảng thời gian rất ngắn, tựa như vừa mới ngủ đã thức giấc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chợp | Trung tính, diễn tả hành động ngủ nhanh, không sâu, thường là vô tình hoặc do mệt mỏi. Ví dụ: Tôi chợp mắt một chút giữa buổi và tiếp tục làm việc. |
| ngủ gật | Trung tính, thường dùng để chỉ việc ngủ không chủ động, trong thời gian rất ngắn, thường là khi đang ngồi hoặc làm việc. Ví dụ: Anh ấy ngủ gật trên bàn làm việc vì quá mệt. |
| thức | Trung tính, chỉ trạng thái không ngủ, tỉnh táo. Ví dụ: Cô ấy thức trắng đêm để hoàn thành báo cáo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ngủ ngắn, tạm thời, như "chợp mắt một lát".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, thoáng qua, thường thấy trong miêu tả tâm trạng hoặc cảnh sinh hoạt đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tạm thời, ngắn ngủi, không sâu sắc.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả giấc ngủ ngắn, tạm thời.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác về thời gian.
- Thường đi kèm với "mắt" để tạo thành cụm "chợp mắt".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giấc ngủ khác như "ngủ", "nghỉ".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần diễn tả giấc ngủ sâu hoặc dài.
- Để tự nhiên, nên dùng trong câu ngắn, đơn giản.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chợp mắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (mắt), trạng từ chỉ thời gian (một lát).





