Chó má

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chó (nói khái quát); thường dùng để ví và làm tiếng chửi những kẻ đểu giả, xấu xa, mất hết nhân cách.
Ví dụ: Con chó má gác nhà rất tỉnh, cứ có động là sủa.
Nghĩa: Chó (nói khái quát); thường dùng để ví và làm tiếng chửi những kẻ đểu giả, xấu xa, mất hết nhân cách.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chó má trong sân sủa vang khi có người lạ tới.
  • Bé cho con chó má nhà hàng xóm ít cơm, nó vẫy đuôi mừng.
  • Trời mưa, con chó má chạy nép dưới mái hiên cho đỡ ướt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe tiếng chó má tru ngoài ngõ, tụi mình đoán có người vừa đi ngang.
  • Ở truyện làng, hình ảnh chó má giữ sân thường gợi cảm giác canh gác, đề phòng.
  • Nếu nuôi chó má, cần xích và rọ mõm khi dắt ra đường để an toàn cho mọi người.
3
Người trưởng thành
  • Con chó má gác nhà rất tỉnh, cứ có động là sủa.
  • Đêm vắng, tiếng chó má râm ran làm xóm nhỏ bỗng thấy gần gũi hơn.
  • Người ta bảo chó má trung thành, nhưng cũng cần được đối xử tử tế thì mới nghe lời.
  • Nhìn con chó má già lững thững theo chủ, tôi bỗng thấy lòng dịu lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức, đặc biệt khi bày tỏ sự bực tức hoặc khinh miệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo không khí căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính xúc phạm hoặc khinh miệt.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự bực tức hoặc khinh miệt một cách mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
  • Thường chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn học để tạo hiệu ứng mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa ở mức độ xúc phạm và tính chất không trang trọng.
  • Cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng để tránh gây tổn thương hoặc hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con chó má", "bọn chó má".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xấu xa, đểu giả) hoặc động từ (bị, là) để tạo thành cụm từ miêu tả.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...