Chó đẻ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây nhỏ cùng họ với thầu dầu, mọc hoang, lá mọc thành hai dãy trông như lá kép lông chim, dùng làm thuốc hoặc làm phân xanh.
Ví dụ: Chó đẻ là loài cây mọc hoang, thường được dùng làm thuốc nam.
Nghĩa: Cây nhỏ cùng họ với thầu dầu, mọc hoang, lá mọc thành hai dãy trông như lá kép lông chim, dùng làm thuốc hoặc làm phân xanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo chỉ cho chúng em bụi chó đẻ mọc bên hàng rào.
  • Bà ngoại hái lá chó đẻ phơi nắng để làm thuốc.
  • Sau vườn nhà em có mấy cây chó đẻ mọc xanh rì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở bờ ruộng, chó đẻ mọc thành từng đám, lá nhỏ xếp hai bên như lông chim.
  • Ba em bảo chó đẻ có thể làm phân xanh, giúp đất tơi và màu mỡ hơn.
  • Bạn Minh nhận ra cây chó đẻ nhờ những chùm lá mảnh, khác hẳn cỏ dại thường thấy.
3
Người trưởng thành
  • Chó đẻ là loài cây mọc hoang, thường được dùng làm thuốc nam.
  • Ông lão trong xóm vẫn giữ thói quen ngắt ít lá chó đẻ, nấu ấm nước đắng mà lành.
  • Những luống đất bỏ không, chị tôi cày xới rồi vùi chó đẻ làm phân xanh, đất bỗng mềm và mát tay.
  • Trong chiếc giỏ tre, mớ chó đẻ trộn mùi nắng trưa, nghe ngai ngái như mùi đồng ruộng mùa hạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp hoặc y học cổ truyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp và y học cổ truyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến cây chó đẻ trong bối cảnh nông nghiệp hoặc y học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm với nghĩa khác của từ "chó đẻ".
  • Không có nhiều biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với nghĩa tiêu cực của từ "chó đẻ" trong khẩu ngữ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong bối cảnh chuyên ngành để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây chó đẻ", "lá chó đẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhỏ", "hoang"), động từ (như "mọc", "dùng"), và lượng từ (như "một cây", "nhiều lá").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...