Chơ chỏng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chơ vơ và lỏng chỏng.
Ví dụ:
Căn phòng trống, chiếc giường đơn chơ chỏng.
Nghĩa: Chơ vơ và lỏng chỏng.
1
Học sinh tiểu học
- Cái ghế gãy để chơ chỏng giữa sân.
- Búp bê rơi nằm chơ chỏng trên bậc thềm.
- Chậu cây đổ, đất vương chơ chỏng trên nền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi dọn lớp, chiếc bảng cũ bị kê chơ chỏng ở góc hành lang.
- Con đường vắng mưa rơi, chiếc lá nằm chơ chỏng như lạc bầy.
- Bức ảnh rơi khỏi khung, tấm giấy ảnh chơ chỏng trên mặt bàn.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng trống, chiếc giường đơn chơ chỏng.
- Khi đám đông tản đi, lời hứa năm nào đứng chơ chỏng giữa trí nhớ, không nơi tựa.
- Quán quen đóng cửa, chiếc ghế nhựa chơ chỏng dưới mái hiên, như chờ cuộc trò chuyện còn dang dở.
- Sau những ngày bận rộn, khoảng lặng chiều nay chơ chỏng, phơi ra nỗi trống trải trong lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái trống trải, không có gì xung quanh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác cô đơn, lạc lõng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác trống trải, cô đơn.
- Phong cách gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trống trải, cô đơn trong một bối cảnh cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả không gian hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chỏng chơ" nhưng có cùng nghĩa.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh vật chơ chỏng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để miêu tả trạng thái của danh từ đó, ví dụ: "ngôi nhà chơ chỏng".






Danh sách bình luận