Chợ chiều
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chợ về chiều, lúc gần tan; thường dùng để ví cảnh rời rạc, tàn cuộc.
Ví dụ:
Tôi ghé chợ chiều mua ít rau cho bữa tối.
Nghĩa: Chợ về chiều, lúc gần tan; thường dùng để ví cảnh rời rạc, tàn cuộc.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dắt em qua chợ chiều mua rau tươi.
- Gió thổi nhẹ làm lá rơi trên lối chợ chiều.
- Chị bán hàng thu dọn rổ khi chợ chiều vơi khách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nắng nghiêng xuống, tiếng rao thưa dần trên lối chợ chiều.
- Tôi ghé chợ chiều mua mớ cá còn lấp lánh nước, kịp bữa cơm tối.
- Chợ chiều nửa vơi nửa đầy, như đang khép lại một ngày bận rộn.
3
Người trưởng thành
- Tôi ghé chợ chiều mua ít rau cho bữa tối.
- Vệt nắng cuối cùng quét qua mái bạt, chợ chiều khép lại trong tiếng dọn hàng lạch cạch.
- Người mua kì kèo nốt vài câu, rồi chợ chiều rơi vào khoảng lặng mỏng như khói.
- Chợ chiều gợi một nhịp sống chậm, nơi ta nhìn ngày tàn mà nhẹ lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng vắng vẻ, không còn sôi động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự suy tàn, kết thúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, tiếc nuối về sự suy tàn.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả tình trạng không còn sôi động, đang dần kết thúc.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và khách quan.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc mang tính nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian cụ thể, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "chợ sáng" hay "chợ trưa" ở sắc thái và ý nghĩa ẩn dụ.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chợ chiều vắng vẻ", "chợ chiều tàn tạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vắng vẻ, tàn tạ) và động từ (tan, họp).






Danh sách bình luận