Chính hiệu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đúng thực với nhãn hiệu, với tên gọi, chứ không phải giả hiệu.
Ví dụ:
Đây là sản phẩm chính hiệu, có hóa đơn và bảo hành rõ ràng.
Nghĩa: Đúng thực với nhãn hiệu, với tên gọi, chứ không phải giả hiệu.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc balo này là hàng chính hiệu của hãng em thích.
- Bạn Minh khoe đôi giày chính hiệu mua ở cửa hàng lớn.
- Cô giáo dặn phải chọn sách giáo khoa chính hiệu của nhà xuất bản.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy sưu tầm mô hình chính hiệu, không chơi đồ nhái.
- Mua tai nghe chính hiệu thì âm thanh ổn định hơn và bền hơn.
- Trên áo có tem chống giả, chứng tỏ là áo chính hiệu.
3
Người trưởng thành
- Đây là sản phẩm chính hiệu, có hóa đơn và bảo hành rõ ràng.
- Săn rẻ cũng được, nhưng tôi vẫn ưu tiên đồ chính hiệu để yên tâm sử dụng lâu dài.
- Giữa thị trường nhiễu loạn, nhận ra thứ chính hiệu cần kiến thức và sự kiên nhẫn.
- Cái danh chính hiệu không chỉ nằm ở logo, mà ở chất lượng bền bỉ theo năm tháng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đúng thực với nhãn hiệu, với tên gọi, chứ không phải giả hiệu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chính hiệu | Trung tính, dùng để khẳng định tính xác thực, nguồn gốc đáng tin cậy của sản phẩm, thương hiệu. Ví dụ: Đây là sản phẩm chính hiệu, có hóa đơn và bảo hành rõ ràng. |
| thật | Trung tính, nhấn mạnh tính xác thực, không giả dối. Ví dụ: Đây là chiếc đồng hồ thật, không phải hàng nhái. |
| xịn | Khẩu ngữ, thường dùng để chỉ vật phẩm có chất lượng tốt, cao cấp và là hàng thật. Ví dụ: Cái áo này xịn lắm, mặc rất bền. |
| đích thực | Trang trọng, nhấn mạnh tính xác thực tuyệt đối, không thể nghi ngờ. Ví dụ: Đây là tác phẩm nghệ thuật đích thực của danh họa. |
| giả hiệu | Trung tính, chỉ sản phẩm không đúng với nhãn hiệu gốc, là hàng nhái. Ví dụ: Anh ấy đã mua phải một chiếc túi giả hiệu. |
| giả | Trung tính, chỉ sự không thật, không đúng với bản gốc. Ví dụ: Đừng tin vào những lời quảng cáo giả. |
| nhái | Trung tính, chỉ sản phẩm được sao chép, bắt chước theo sản phẩm gốc, thường là trái phép. Ví dụ: Thị trường tràn ngập hàng nhái các thương hiệu nổi tiếng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh tính xác thực của một sản phẩm hoặc người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết quảng cáo hoặc mô tả sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tin tưởng, xác nhận tính xác thực.
- Thường mang sắc thái tích cực, khẳng định.
- Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn viết quảng cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính xác thực của một sản phẩm hoặc người.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với tên sản phẩm hoặc thương hiệu để tạo sự tin tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "chính hãng" hoặc "chính gốc".
- Không nên lạm dụng để tránh mất đi tính xác thực.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chính hiệu con nai vàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ như "rất", "không".





