Chính cống

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đúng nguồn gốc.
Ví dụ: Cà phê này là hạt robusta chính cống, rang vừa nên vị đậm và sạch.
Nghĩa: Đúng nguồn gốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bát phở này dùng nước dùng bò chính cống, thơm ngậy.
  • Cô khoe trái xoài vườn nhà, ngọt chính cống.
  • Chú mèo này là giống ta chính cống, lông vàng mướt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông nội trồng được mẻ chè chính cống, hãm ra xanh trong và thơm mộc.
  • Chiếc nón lá này là đồ Huế chính cống, khâu đều và nhẹ tênh.
  • Bạn ấy nói giọng Quảng Nam chính cống, nghe là nhận ra liền.
3
Người trưởng thành
  • Cà phê này là hạt robusta chính cống, rang vừa nên vị đậm và sạch.
  • Anh chủ quán tự tin bảo đây là mắm ruốc chính cống, không pha loãng, nên mùi mạnh mà hậu vị lại thanh.
  • Con dao này rèn ở làng nghề Phúc Sen chính cống, lưỡi bén nhưng không bị mẻ khi chặt xương.
  • Vở cải lương họ diễn theo phong cách Nam Bộ chính cống, lời ca mộc mà chạm vào ký ức nhiều người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đúng nguồn gốc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chính cống Nhấn mạnh tính xác thực, nguyên bản, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết thân mật. Ví dụ: Cà phê này là hạt robusta chính cống, rang vừa nên vị đậm và sạch.
chính hiệu Trung tính, nhấn mạnh tính xác thực, thường dùng cho sản phẩm, thương hiệu. Ví dụ: Đây là hàng chính hiệu, không phải đồ giả.
đích thực Trang trọng hơn, nhấn mạnh tính xác thực, không thể nghi ngờ, dùng cho cả vật và người. Ví dụ: Anh ấy là một nghệ sĩ đích thực.
giả Trung tính, phổ biến, chỉ sự không thật, không đúng nguồn gốc. Ví dụ: Đây là giấy tờ giả.
nhái Trung tính, thường dùng cho sản phẩm, hàng hóa bị làm giả, bắt chước nguồn gốc. Ví dụ: Chiếc túi này là hàng nhái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh tính xác thực, nguồn gốc của một sự vật, sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo màu sắc dân dã, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự xác thực, chính gốc, không pha trộn.
  • Phong cách dân dã, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính xác thực, nguồn gốc của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, học thuật.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật, sự việc để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chính hiệu".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chính cống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "không".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...