Chín bệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ hợp dùng để chỉ ngôi vua hoặc để gọi nhà vua với ý tôn kính.
Ví dụ: Sứ thần quỳ trước chín bệ, lời lẽ nhã nhặn mà dứt khoát.
Nghĩa: Tổ hợp dùng để chỉ ngôi vua hoặc để gọi nhà vua với ý tôn kính.
1
Học sinh tiểu học
  • Thần dân cúi lạy trước chín bệ trong buổi thiết triều.
  • Sứ giả kính cẩn dâng sớ lên chín bệ.
  • Trống vang, quân lính mở đường vào chín bệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quan đại thần dâng lời can gián trước chín bệ, mong giữ yên bờ cõi.
  • Từ ngoài sân rồng nhìn vào chín bệ, cờ lọng rực lên như sóng lụa.
  • Bài văn tế xưa nhắc đến chín bệ với niềm tôn kính dành cho nhà vua.
3
Người trưởng thành
  • Sứ thần quỳ trước chín bệ, lời lẽ nhã nhặn mà dứt khoát.
  • Giữa tiếng chiêng trầm, chín bệ hiện lên như tâm điểm của trật tự cũ, nơi mọi ánh mắt đều dồn về.
  • Trong trang sử đã ố vàng, mỗi lần nhắc chín bệ là một ám ảnh về quyền uy và bổn phận.
  • Người kể chuyện hạ giọng khi nói tới chín bệ, như thể đang bước vào gian chính điện phủ đầy hương trầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp dùng để chỉ ngôi vua hoặc để gọi nhà vua với ý tôn kính.
Từ đồng nghĩa:
ngôi vua hoàng đế thiên tử
Từ Cách sử dụng
chín bệ Trang trọng, cổ kính, tôn kính, văn chương, dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học. Ví dụ: Sứ thần quỳ trước chín bệ, lời lẽ nhã nhặn mà dứt khoát.
ngôi vua Trang trọng, trung tính, chỉ vị trí quyền lực tối cao của người đứng đầu một vương quốc. Ví dụ: Ông ta đã từ bỏ ngôi vua để sống cuộc đời bình dị.
hoàng đế Trang trọng, trung tính, chỉ người đứng đầu một đế quốc. Ví dụ: Hoàng đế đã ban chiếu chỉ mới.
thiên tử Trang trọng, cổ kính, tôn kính, chỉ nhà vua được coi là con trời. Ví dụ: Thiên tử ngự trị muôn dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về triều đại phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để thể hiện sự tôn kính đối với nhà vua.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính và trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn kính đối với nhà vua trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ngôi vua khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc không liên quan đến lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chín bệ của triều đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ tôn kính hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "chín bệ cao quý", "chín bệ của vua".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...