Chí tuyến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường tưởng tượng vòng quanh Trái Đất, song song với xích đạo, ở cách xích đạo 23o27′6′′ về phía bắc (chí tuyến bắc) hoặc về phía nam (chí tuyến nam), thường được dùng làm giới hạn cho nhiệt đới.
Ví dụ:
Chí tuyến là ranh giới quy ước của vùng nhiệt đới trên Trái Đất.
Nghĩa: Đường tưởng tượng vòng quanh Trái Đất, song song với xích đạo, ở cách xích đạo 23o27′6′′ về phía bắc (chí tuyến bắc) hoặc về phía nam (chí tuyến nam), thường được dùng làm giới hạn cho nhiệt đới.
1
Học sinh tiểu học
- Trên bản đồ, cô chỉ cho chúng em thấy đường chí tuyến bắc và chí tuyến nam.
- Chí tuyến là đường vẽ tưởng tượng chạy song song với xích đạo.
- Vùng nằm giữa hai chí tuyến được gọi là vùng nhiệt đới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chí tuyến đánh dấu ranh giới của vùng nhận nhiều nắng quanh năm.
- Trên quả địa cầu, hai đường mảnh gần xích đạo chính là các chí tuyến.
- Khi học về khí hậu, thầy nói nhiều quốc gia nằm sát chí tuyến thường có mùa khô rõ rệt.
3
Người trưởng thành
- Chí tuyến là ranh giới quy ước của vùng nhiệt đới trên Trái Đất.
- Trong nghiên cứu khí hậu, vị trí chí tuyến giúp giải thích sự phân bố sa mạc và rừng mưa.
- Các đô thị gần chí tuyến thường đối mặt bức xạ mặt trời mạnh, nên quy hoạch cần chú ý bóng đổ và thông gió.
- Khi nhìn bản đồ thế giới, tôi luôn để ý hai nét mảnh ấy: chí tuyến bắc và chí tuyến nam, như những đường kẻ nhẹ giữ nhịp cho vành đai nắng gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản địa lý, khí hậu hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, khí hậu học và các ngành liên quan đến nghiên cứu Trái Đất.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
- Thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về địa lý hoặc khí hậu của Trái Đất.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ địa lý khác như xích đạo hay vĩ tuyến.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chí tuyến bắc", "chí tuyến nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ phương hướng (bắc, nam) hoặc các danh từ chỉ địa lý (vĩ tuyến, xích đạo).





