Chí thú

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chăm chỉ một cách thích thú, thường là trong công việc vì lợi ích của riêng mình.
Ví dụ: Anh ấy chí thú làm vườn sau giờ làm, nhìn cây lớn mà khoái.
Nghĩa: Chăm chỉ một cách thích thú, thường là trong công việc vì lợi ích của riêng mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó ngồi chí thú tô màu cả buổi mà không chán.
  • Em gái tôi chí thú nhổ cỏ cho luống rau của mình.
  • Bạn Minh chí thú ráp mô hình, mắt sáng lên vì thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó chí thú luyện đàn mỗi chiều, mong bài hôm sau hay hơn.
  • Bạn ấy chí thú bán đồ thủ công tự làm để dành tiền mua sách.
  • Hè này, tôi chí thú học nấu ăn, thấy thành quả của mình mà vui.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy chí thú làm vườn sau giờ làm, nhìn cây lớn mà khoái.
  • Cô chủ quán nhỏ chí thú xoay xở từng món, lời lãi tuy ít nhưng đủ động lực.
  • Sau cú vấp, anh ta chí thú rèn nghề, coi đó là vốn liếng của chính mình.
  • Tôi thích kiểu người chí thú làm việc mình chọn, không ồn ào mà bền bỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó chăm chỉ và có động lực trong công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về động lực làm việc hoặc phát triển cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật có tính cách chăm chỉ và đam mê.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, động lực và niềm vui trong công việc.
  • Thường mang sắc thái khen ngợi, động viên.
  • Phù hợp với ngữ cảnh thân thiện, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm chỉ và niềm vui trong công việc của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong các câu chuyện, bài viết về động lực cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chăm chỉ" nhưng "chí thú" nhấn mạnh thêm yếu tố thích thú.
  • Không nên dùng để miêu tả công việc mang tính bắt buộc hoặc không có niềm vui.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ công việc hoặc hoạt động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chí thú", "chí thú làm việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ chỉ công việc như "làm việc".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...