Chí thân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hết sức thân thiết.
Ví dụ:
Tôi và anh ấy chí thân từ thuở nhỏ.
Nghĩa: Hết sức thân thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh là người chí thân của tớ, ngày nào cũng đi học cùng.
- Con kể bí mật cho Lan vì hai đứa chí thân.
- Em với bạn hàng xóm chí thân, chơi đâu cũng rủ nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi nó chí thân đến mức nhìn nhau là hiểu đang nghĩ gì.
- Trong lớp, Mai và Hân chí thân, bài khó cũng ngồi kèm nhau.
- Từ hồi cấp hai, mình với Tuấn chí thân, cãi nhau rồi lại làm hòa ngay.
3
Người trưởng thành
- Tôi và anh ấy chí thân từ thuở nhỏ.
- Ở chỗ làm, có một người đồng nghiệp chí thân, nói chuyện gì cũng thấy nhẹ lòng.
- Chúng tôi chí thân không vì lợi ích, mà vì đã đi qua nhiều dâu bể cùng nhau.
- Có những mối quan hệ càng ít phô bày càng bền, như tình chí thân âm thầm mà vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hết sức thân thiết.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chí thân | Mạnh, trang trọng hoặc văn chương, diễn tả mức độ thân thiết cao nhất, sâu sắc và bền chặt. Ví dụ: Tôi và anh ấy chí thân từ thuở nhỏ. |
| khăng khít | Mạnh, diễn tả sự gắn bó chặt chẽ, khó tách rời, thường dùng cho mối quan hệ. Ví dụ: Tình bạn giữa họ rất khăng khít. |
| thâm giao | Trang trọng, diễn tả mối quan hệ bạn bè sâu sắc, hiểu biết lẫn nhau. Ví dụ: Họ là những người bạn thâm giao đã lâu. |
| xa lạ | Trung tính, diễn tả sự không quen biết, không có mối liên hệ. Ví dụ: Anh ấy là một người xa lạ đối với tôi. |
| xa cách | Trung tính, diễn tả sự giữ khoảng cách, không gần gũi, có thể do mối quan hệ đã từng thân thiết nhưng nay không còn. Ví dụ: Hai anh em trở nên xa cách sau biến cố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối quan hệ rất gần gũi, thân thiết giữa bạn bè hoặc người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cá nhân và không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả mối quan hệ sâu sắc giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật và tin cậy.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ thân thiết trong mối quan hệ cá nhân.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự khách quan.
- Thường đi kèm với danh từ chỉ người để tạo thành cụm từ chỉ mối quan hệ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "thân thiết" nhưng "chí thân" mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bạn chí thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (bạn, người) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ).






Danh sách bình luận