Chết cha
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tổ hợp biểu thị ý chửi rủa, hăm doạ, nghĩa như: cho chết.
Ví dụ:
Chết cha, tôi để quên chìa khóa trong nhà.
2. Tổ hợp biểu thị ý lo ngại về một hậu quả không hay.
Nghĩa 1: Tổ hợp biểu thị ý chửi rủa, hăm doạ, nghĩa như: cho chết.
1
Học sinh tiểu học
- Chết cha, con quên mang vở bài tập rồi!
- Bạn lỡ đá vỡ cửa kính, bạn hoảng hốt kêu: “Chết cha!”
- Trời sắp mưa to, em nhìn quần áo chưa kịp cất và nói: “Chết cha, ướt mất!”
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn đồng hồ mới biết sắp trễ kiểm tra, nó thở dốc: “Chết cha, còn chưa ôn xong.”
- Vừa gửi nhầm tin cho cô giáo, cậu quýnh quáng: “Chết cha, lộn người nhận rồi.”
- Thấy điện thoại tụt pin ngay lúc cần gọi xe, nó nhăn mặt: “Chết cha, sắp tắt nguồn.”
3
Người trưởng thành
- Chết cha, tôi để quên chìa khóa trong nhà.
- Thấy email khách hàng chưa trả lời, tôi giật thót: “Chết cha, lỡ hẹn mất rồi.”
- Biên bản còn lỗi chính tả, tôi chau mày tự nhắc: “Chết cha, phải sửa ngay.”
- Nghe tiếng mưa dồn dập trên mái, tôi sực nhớ quần áo ngoài ban công và lẩm bẩm: “Chết cha, ướt hết.”
Nghĩa 2: Tổ hợp biểu thị ý lo ngại về một hậu quả không hay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống bất ngờ, khẩn cấp hoặc khi gặp rắc rối lớn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là lo lắng hoặc hoảng hốt.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự.
- Thường dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình huống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là thô tục nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Có thể thay thế bằng các từ nhẹ nhàng hơn như "ôi trời" trong các tình huống ít nghiêm trọng.
- Cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chết cha rồi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc các từ chỉ thời gian như "đã", "vừa".






Danh sách bình luận