Chẩu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chúm và đưa môi ra phía trước.
Ví dụ:
Cô ấy chẩu môi, tỏ ý không hài lòng.
Nghĩa: Chúm và đưa môi ra phía trước.
1
Học sinh tiểu học
- Bé chẩu môi khi không được mua kẹo.
- Con cá vàng chẩu miệng đòi ăn.
- Em chụp ảnh, vô thức chẩu môi trước ống kính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó chẩu môi phản đối nhưng vẫn làm bài tập.
- Bạn ấy chẩu môi trêu bạn cùng bàn, rồi cả hai bật cười.
- Trong ảnh kỷ yếu, mấy đứa chẩu môi tạo dáng rất tự tin.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy chẩu môi, tỏ ý không hài lòng.
- Có những lúc ta chẩu môi như một phản xạ trẻ con trước điều trái ý.
- Anh chẩu môi đùa cợt, còn ánh mắt lại tìm cách làm hòa.
- Giữa cuộc tranh luận, chị chỉ khẽ chẩu môi rồi im lặng, để sự khó chịu nói thay lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chúm và đưa môi ra phía trước.
Từ đồng nghĩa:
chu môi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chẩu | Thân mật, đôi khi tinh nghịch hoặc biểu lộ sự không hài lòng nhẹ, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Cô ấy chẩu môi, tỏ ý không hài lòng. |
| chu môi | Trung tính, miêu tả hành động, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Cô bé chu môi làm nũng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của trẻ em hoặc khi ai đó làm mặt xấu, trêu đùa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả nhân vật hoặc tình huống hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước, thân thiện.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng để miêu tả hành động cụ thể, không mang nghĩa bóng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động môi khác như "chu môi".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chẩu môi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "môi" hoặc trạng từ chỉ mức độ như "hơi".






Danh sách bình luận