Chạnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Do cảm xúc mà thấy thoáng gợi lên trong lòng một tình cảm, ý nghĩ nào đó, thường là buồn.
Ví dụ: Nhìn ghế trống bên bàn, tôi chạnh lòng.
2.
tính từ
(thường dùng phụ sau động từ). (Phát âm) chệch đi một ít.
Nghĩa 1: Do cảm xúc mà thấy thoáng gợi lên trong lòng một tình cảm, ý nghĩ nào đó, thường là buồn.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhìn bạn được khen, em chạnh buồn vì mình làm chưa tốt.
  • Thấy bữa cơm vắng bố, bé chạnh nhớ.
  • Nghe bài hát cũ, em chạnh nghĩ về mùa hè đã qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy nhóm bạn rủ nhau đi chơi mà thiếu mình, tôi chạnh lòng.
  • Đọc một đoạn nhật ký cũ, tôi chạnh nhớ những ngày ngây ngô.
  • Nghe cô giáo nhắc về lớp cũ, cả phòng như chạnh buồn.
3
Người trưởng thành
  • Nhìn ghế trống bên bàn, tôi chạnh lòng.
  • Tin nhắn đến trễ một nhịp, lòng chạnh một nỗi không tên.
  • Gặp lại con phố năm nào, tôi chạnh nhớ mùi mưa buổi tối.
  • Giữa đám đông rộn ràng, bỗng chạnh thương chính mình ngày trước.
Nghĩa 2: (thường dùng phụ sau động từ). (Phát âm) chệch đi một ít.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác thoáng buồn hoặc cảm xúc nhẹ nhàng, bất chợt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra những hình ảnh cảm xúc tinh tế, gợi cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, thoáng qua, thường là buồn.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác thoáng qua, không quá mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các động từ khác để bổ sung ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "buồn" nhưng "chạnh" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chạnh" có thể là động từ hoặc tính từ, thường đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có cấu tạo phức tạp, thường kết hợp với các phụ từ như "lòng" để tạo thành cụm từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "chạnh lòng", "chạnh buồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("lòng", "buồn"), phó từ ("thoáng"), và có thể đi kèm với các từ chỉ cảm xúc.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...