Chân tay
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như tay chân.
Ví dụ:
Anh ấy là chân tay thân tín của giám đốc.
Nghĩa: Như tay chân.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chủ quán gọi anh phục vụ là chân tay tin cậy của mình.
- Chú bảo vệ là chân tay giúp thầy hiệu trưởng trông coi cổng trường.
- Bác nông dân xem cậu học việc như chân tay trong mùa gặt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông tổ trưởng coi mấy bạn trực nhật như chân tay hỗ trợ mọi việc trong lớp.
- Trong đội bóng, trợ lý huấn luyện là chân tay đắc lực của thầy coach.
- Cửa hàng nhỏ cần vài bạn làm chân tay để sắp kệ và tư vấn khách.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là chân tay thân tín của giám đốc.
- Qua những mùa dự án, tôi học được ai là chân tay thực sự và ai chỉ đứng ngoài miệng lưỡi.
- Quản lý giỏi không chỉ tự làm, mà biết gây dựng đội ngũ chân tay vững vàng.
- Có lúc người ta không cần thêm ý tưởng, mà cần đôi ba chân tay hiểu việc để guồng máy chạy êm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như tay chân.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chân tay | Trung tính, dùng để chỉ các chi của cơ thể. Ví dụ: Anh ấy là chân tay thân tín của giám đốc. |
| tay chân | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ các chi của cơ thể. Ví dụ: Anh ấy bị đau nhức khắp tay chân sau một ngày làm việc vất vả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các bộ phận cơ thể, hoặc ám chỉ người giúp việc, người hỗ trợ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "tay chân" hoặc các từ cụ thể hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh, biểu tượng về sự lao động, sự hỗ trợ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hỗ trợ, giúp đỡ từ người khác.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ ngữ cụ thể hơn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tay chân" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chân tay của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "chân tay dài"), động từ (như "chân tay hoạt động"), hoặc lượng từ (như "một đôi chân tay").






Danh sách bình luận