Chắn cạ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
chắn
Ví dụ: Anh để chắn cạ trên kệ, tiện tay là có thể bày ván.
Nghĩa: chắn
1
Học sinh tiểu học
  • Bác mang bộ chắn cạ ra, mấy chú ngồi chơi ngoài hiên.
  • Ông nội cất chắn cạ gọn vào hộp sau khi chơi xong.
  • Chú bảo giữ gìn chắn cạ cẩn thận để không bị rơi mất lá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tối cuối tuần, bố chú ý đếm lại chắn cạ trước khi bắt đầu ván mới.
  • Tiếng lật lá từ bộ chắn cạ vang đều như nhịp gõ trên mặt bàn gỗ.
  • Cả nhóm ngồi quây tròn, trải khăn, đặt chắn cạ ngay ngắn rồi rủ nhau khai cuộc.
3
Người trưởng thành
  • Anh để chắn cạ trên kệ, tiện tay là có thể bày ván.
  • Mùi giấy cũ từ bộ chắn cạ gợi lại những đêm khuya bạn bè tụ họp.
  • Ông cụ lau từng lá trong chắn cạ như chạm vào ký ức đã mềm đi theo năm tháng.
  • Có nhà coi chắn cạ chỉ là trò tiêu khiển, có nhà lại xem nó như cái cớ để hàn huyên, giải khuây.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : chắn
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chắn cạ Trung tính, dùng để chỉ tên một trò chơi bài truyền thống. Ví dụ: Anh để chắn cạ trên kệ, tiện tay là có thể bày ván.
chắn Trung tính, thường dùng để chỉ tên trò chơi bài Ví dụ: Họ ngồi chơi chắn cả buổi chiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh chơi bài chắn, một trò chơi dân gian phổ biến ở Việt Nam.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất chuyên ngành, không có sắc thái cảm xúc đặc biệt.
  • Phong cách sử dụng mang tính kỹ thuật, cụ thể trong trò chơi bài chắn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về chiến thuật hoặc luật chơi trong bài chắn.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến trò chơi bài chắn.
  • Không có biến thể phổ biến ngoài ngữ cảnh trò chơi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong trò chơi bài.
  • Khác biệt với "chắn" là từ chỉ trò chơi, còn "chắn cạ" là một thuật ngữ cụ thể trong trò chơi đó.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ luật chơi và ngữ cảnh cụ thể của bài chắn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái chắn cạ", "bộ chắn cạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, ba), từ chỉ định (này, kia), hoặc động từ (có, dùng).
chắn bài phỏm poker cờ trò chơi cờ bạc ván thắng thua
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...