Chằm chặp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Cách nhìn) chăm chú, thẳng và lâu không chớp, thường có ý dò xét.
Ví dụ: Anh ta nhìn tôi chằm chặp.
Nghĩa: (Cách nhìn) chăm chú, thẳng và lâu không chớp, thường có ý dò xét.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nhìn con cá chằm chặp.
  • Cậu bé đứng ngắm chiếc diều mới chằm chặp.
  • Bé nhìn màn hình chằm chặp, quên cả chớp mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó ngồi cuối lớp mà vẫn dõi theo bảng chằm chặp, sợ lỡ nét phấn của cô.
  • Cô bạn nhìn chiếc cúp trên kệ chằm chặp, như muốn chạm vào ước mơ của mình.
  • Thằng Tí giữ ánh mắt chằm chặp vào quả bóng, chỉ chờ thời cơ sút.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nhìn tôi chằm chặp.
  • Ánh mắt cô dán chằm chặp vào cánh cửa, đợi tiếng chuông quen thuộc.
  • Đứa trẻ ôm bụng đói, nhìn quầy bánh chằm chặp, nuốt khan.
  • Trong buổi họp, nhiều đôi mắt hướng về bản báo cáo chằm chặp, nặng cả mong đợi lẫn hoài nghi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cách nhìn) chăm chú, thẳng và lâu không chớp, thường có ý dò xét.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chằm chặp Diễn tả hành động nhìn thẳng, không rời mắt, với sự tập trung cao độ hoặc dò xét, thường mang sắc thái mạnh mẽ, liên tục. Ví dụ: Anh ta nhìn tôi chằm chặp.
chằm chằm Trung tính, diễn tả sự nhìn thẳng, không chớp mắt, tập trung hoặc dò xét. Ví dụ: Cô ấy nhìn chằm chằm vào tôi như muốn hỏi điều gì.
lơ đãng Trung tính, diễn tả sự không tập trung, nhìn không có chủ đích. Ví dụ: Anh ta nhìn lơ đãng ra ngoài cửa sổ, tâm trí ở đâu đâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhìn chăm chú, không rời mắt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự chú ý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chú ý cao độ, có thể mang sắc thái tò mò hoặc căng thẳng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chú ý hoặc tập trung của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với động từ "nhìn" để tạo thành cụm từ quen thuộc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chằm chằm", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động nhìn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nhìn chằm chặp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nhìn, ngó) để tạo thành cụm động từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...