Cây xanh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây có diệp lục, do đó có màu xanh lục.
Ví dụ: Cửa sổ mở ra một vòm cây xanh rì rào gió.
2.
danh từ
Khối cây cỏ để trang trí và cải thiện khí hậu cho khu vực người ở.
Ví dụ: Khu đô thị thiếu cây xanh nên không khí ngột ngạt.
Nghĩa 1: Cây có diệp lục, do đó có màu xanh lục.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây xanh ngoài sân có lá non mướt mắt.
  • Bạn Lan tưới cây xanh mỗi sáng để cây lớn nhanh.
  • Chim đậu trên cành cây xanh và hót líu lo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa nắng trưa, tán cây xanh đổ bóng mát xuống sân gạch.
  • Mùa mưa tới, cây xanh hồi sức, lá trổ dày và ngời màu lục.
  • Nhìn hàng cây xanh ven đường, mình thấy thị trấn như thở đều hơn.
3
Người trưởng thành
  • Cửa sổ mở ra một vòm cây xanh rì rào gió.
  • Sau những ngày căng thẳng, tôi chỉ muốn ngồi dưới tán cây xanh và để mắt nghỉ ngơi trên màu lá.
  • Người trồng một cây xanh hôm nay, tự gieo một khoảng bình yên cho mai sau.
  • Giữa bê tông và tiếng còi, một cây xanh đứng lặng như điểm tựa cho mắt và cho lòng.
Nghĩa 2: Khối cây cỏ để trang trí và cải thiện khí hậu cho khu vực người ở.
1
Học sinh tiểu học
  • Khu chung cư trồng thêm cây xanh để sân chơi mát hơn.
  • Cô giáo bảo lớp giữ gìn cây xanh của trường.
  • Nhà em đặt chậu cây xanh ở ban công cho thoáng mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con phố có nhiều mảng cây xanh nên đi bộ đỡ oi bức.
  • Trường em tăng diện tích cây xanh, sân trở nên dịu nắng hơn.
  • Khu phố tổ chức ngày Chủ nhật xanh để chăm sóc cây xanh quanh nhà.
3
Người trưởng thành
  • Khu đô thị thiếu cây xanh nên không khí ngột ngạt.
  • Thêm mảng cây xanh dưới chân các tòa nhà, cư dân có chỗ dừng bước và hít thở.
  • Chính sách bảo vệ cây xanh không chỉ đẹp mắt mà còn hạ nhiệt những mùa nóng kéo dài.
  • Giữa quy hoạch dày đặc, một dải cây xanh có thể nối con người lại gần thiên nhiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây có diệp lục, do đó có màu xanh lục.
Nghĩa 2: Khối cây cỏ để trang trí và cải thiện khí hậu cho khu vực người ở.
Từ đồng nghĩa:
mảng xanh thảm xanh
Từ Cách sử dụng
cây xanh Diễn tả tổng thể, mang tính quy hoạch, môi trường Ví dụ: Khu đô thị thiếu cây xanh nên không khí ngột ngạt.
mảng xanh Trung tính, dùng trong quy hoạch, môi trường Ví dụ: Thành phố cần tăng cường các mảng xanh.
thảm xanh Trung tính, dùng trong quy hoạch, môi trường, thường chỉ diện tích lớn Ví dụ: Công viên có một thảm xanh rộng lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trồng cây, bảo vệ môi trường hoặc làm đẹp không gian sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về môi trường, quy hoạch đô thị hoặc nghiên cứu sinh thái.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh thiên nhiên tươi đẹp, yên bình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành lâm nghiệp, cảnh quan đô thị và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tươi mới, sức sống và sự bền vững.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích bảo vệ môi trường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò của cây trong việc cải thiện môi trường sống.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến cây cối nói chung mà không nhấn mạnh màu sắc hay chức năng.
  • Thường được dùng trong các chiến dịch bảo vệ môi trường và quy hoạch đô thị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cây cối" khi không cần nhấn mạnh màu sắc hay chức năng.
  • Người học dễ quên rằng "cây xanh" không chỉ nói về màu sắc mà còn về chức năng cải thiện môi trường.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "cây" và tính từ "xanh".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cây xanh tươi tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (xanh, tươi tốt), động từ (trồng, chăm sóc), và lượng từ (một, nhiều).