Cây leo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây có thân yếu không mọc đứng được một mình, mà bám vào cây khác bằng cách tự quấn thân xung quanh hoặc nhờ những tua cuốn, như mướp, gấc, v.v.
Ví dụ: Mướp, bầu, gấc đều là cây leo.
Nghĩa: Cây có thân yếu không mọc đứng được một mình, mà bám vào cây khác bằng cách tự quấn thân xung quanh hoặc nhờ những tua cuốn, như mướp, gấc, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Giàn mướp nhà em có nhiều cây leo quấn quanh cột.
  • Dây bầu là cây leo nên phải cho nó bám vào giàn.
  • Cây gấc leo lên hàng rào, treo lủng lẳng quả đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cây leo cần giàn đỡ để thân không bị đổ rạp khi gió thổi.
  • Mấy dây sử quân tử là cây leo, cứ chạm đâu là chúng quấn chặt vào đó.
  • Trong vườn sinh học, tụi mình quan sát cách các tua cuốn của cây leo tìm điểm bám.
3
Người trưởng thành
  • Mướp, bầu, gấc đều là cây leo.
  • Cây leo muốn sống khỏe thì phải có điểm tựa vững, y như con người cần chỗ dựa tinh thần.
  • Tôi trồng một hàng dây leo ngoài ban công để che nắng, nhìn xanh mát cả ngày.
  • Những tua cuốn mảnh mai của cây leo kiên nhẫn bò lên, chậm mà chắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây có thân yếu không mọc đứng được một mình, mà bám vào cây khác bằng cách tự quấn thân xung quanh hoặc nhờ những tua cuốn, như mướp, gấc, v.v.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cây leo Trung tính, dùng để chỉ một loại thực vật có đặc điểm sinh trưởng đặc trưng. Ví dụ: Mướp, bầu, gấc đều là cây leo.
dây leo Trung tính, phổ biến, thường dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Những dây leo xanh mướt phủ kín bức tường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại cây trồng trong vườn hoặc trang trí nhà cửa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về thực vật học, nông nghiệp hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo hình ảnh thiên nhiên sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về sinh học, nông nghiệp và thiết kế cảnh quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trung lập, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các loại cây có đặc điểm leo bám, đặc biệt trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc làm vườn.
  • Tránh dùng khi không có ý định mô tả đặc điểm sinh học của cây.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên cụ thể của cây để chỉ rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loại cây khác như "cây bụi" hay "cây thân gỗ".
  • Khác biệt với "cây bụi" ở chỗ cây leo cần bám vào vật khác để phát triển.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cây leo" là danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "cây" và "leo" để chỉ loại cây có đặc điểm leo bám.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cây leo xanh tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, tốt), động từ (trồng, chăm sóc), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...