Cầu vai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Miếng vải đính hai bên vai áo sơmi.
Ví dụ: Áo sơmi này may cầu vai khá gọn, nhìn vai đứng dáng.
2.
danh từ
Miếng vải đệm suốt từ vai nọ sang vai kia, ở phần trên lưng áo sơmi.
Ví dụ: Áo này có cầu vai liền sau, giúp phân bổ nếp gấp lưng đều hơn.
Nghĩa 1: Miếng vải đính hai bên vai áo sơmi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô khâu lại cái cầu vai bị sút chỉ trên áo của em.
  • Bạn Minh gắn phù hiệu lớp lên cầu vai áo đồng phục.
  • Mẹ dặn em đừng kéo cầu vai kẻo áo bị giãn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy cài huy hiệu câu lạc bộ lên cầu vai, trông rất nổi bật.
  • Cầu vai áo đồng phục mới ôm gọn, đỡ bị xô khi đeo balô.
  • Nhìn vệt phấn bám trên cầu vai, tôi biết bạn vừa viết bảng xong.
3
Người trưởng thành
  • Áo sơmi này may cầu vai khá gọn, nhìn vai đứng dáng.
  • Cầu vai sạch và phẳng phiu là chi tiết nhỏ nhưng quyết định sự chỉn chu.
  • Khi đeo túi nặng, cầu vai dễ nhăn, nên tôi luôn treo áo ngay sau khi về.
  • Thợ may bảo điều chỉnh đường may ở cầu vai sẽ làm form áo cân hơn.
Nghĩa 2: Miếng vải đệm suốt từ vai nọ sang vai kia, ở phần trên lưng áo sơmi.
1
Học sinh tiểu học
  • Áo bố có một miếng đệm nối từ vai này sang vai kia ở sau lưng.
  • Cô giáo chỉ vào miếng vải ngang lưng trên và nói đó là cầu vai của áo.
  • Em sờ thấy sau lưng áo có phần vải dày hơn chạy ngang qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phần cầu vai chạy ngang lưng giúp áo đứng form, không bị nhăn.
  • Trên sân khấu, ánh đèn hắt lên cầu vai sau áo làm đường cắt trông sắc nét.
  • Khi cúi người, mình mới để ý đường cầu vai sau lưng bị kéo căng.
3
Người trưởng thành
  • Áo này có cầu vai liền sau, giúp phân bổ nếp gấp lưng đều hơn.
  • Nhà may chọn một tấm cầu vai nguyên mảnh để giữ phom vùng lưng trên.
  • Với vai xuôi, chỉnh rãnh ở cầu vai sau sẽ hạn chế nếp nhăn chéo.
  • Tôi thích kiểu cầu vai sau có diễu chỉ kép, nhìn tinh và bền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang phục, đặc biệt là áo sơmi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thời trang hoặc thiết kế may mặc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành may mặc và thiết kế thời trang.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết về thời trang.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả chi tiết về áo sơmi hoặc trong ngữ cảnh liên quan đến thời trang.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến trang phục.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong may mặc như "vai áo".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các loại áo khác không có cầu vai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cầu vai áo sơmi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ loại áo (danh từ), tính từ chỉ màu sắc hoặc kích thước.
áo vai tay áo cổ áo thân áo vạt áo khuy áo túi áo ve áo ống tay