Tay áo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần của áo, che cánh tay.
Ví dụ:
Anh gấp tay áo trước khi rửa chén.
Nghĩa: Phần của áo, che cánh tay.
1
Học sinh tiểu học
- Tay áo của em bị ướt vì mưa.
- Mẹ xắn tay áo cho em rửa tay.
- Cô khâu lại tay áo bị rách của em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu kéo tay áo lên để dễ viết bảng.
- Tay áo len phồng giữ ấm suốt buổi ra sân.
- Nó giấu món quà nhỏ trong tay áo để tạo bất ngờ.
3
Người trưởng thành
- Anh gấp tay áo trước khi rửa chén.
- Chiếc tay áo sờn nhắc tôi về những ngày làm việc không nghỉ.
- Cô khép nhẹ tay áo, giấu đi vết trầy mới chóng lành.
- Trong phòng họp lạnh, mọi người vô thức kéo tay áo che kín cổ tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần của áo, che cánh tay.
Từ đồng nghĩa:
ống tay
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tay áo | trung tính, phổ thông, vật thể cụ thể Ví dụ: Anh gấp tay áo trước khi rửa chén. |
| ống tay | trung tính, kỹ thuật hơn, dùng trong may mặc Ví dụ: Chiếc áo này có ống tay hơi dài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang phục hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong mô tả chi tiết về trang phục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngành may mặc hoặc thiết kế thời trang.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần mô tả chi tiết về trang phục hoặc thiết kế áo.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải mô tả chi tiết.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại tay áo cụ thể (ví dụ: tay áo dài, tay áo ngắn).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần khác của áo như "cổ áo" hay "vạt áo".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tay" và "áo".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tay áo dài", "tay áo ngắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, ngắn), động từ (xắn, kéo), và lượng từ (một, hai).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





