Cầu cứu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xin được cứu giúp cho mình.
Ví dụ:
Tôi phải gọi hàng xóm để cầu cứu vì khóa cửa kẹt cứng.
Nghĩa: Xin được cứu giúp cho mình.
1
Học sinh tiểu học
- Em bị lạc thì đứng yên và cầu cứu chú bảo vệ.
- Con mèo kêu meo meo như đang cầu cứu chủ.
- Bé ngã xuống vũng nước, liền gọi to để cầu cứu cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu nhắn tin cầu cứu nhóm bạn khi bài tập quá sức.
- Giữa cơn mưa lớn, họ bật đèn xe và bấm còi để cầu cứu.
- Nữ sinh run rẩy gọi điện cầu cứu khi điện trong nhà chập chờn lúc khuya.
3
Người trưởng thành
- Tôi phải gọi hàng xóm để cầu cứu vì khóa cửa kẹt cứng.
- Giữa áp lực công việc, anh lặng lẽ cầu cứu mentor thay vì cố tỏ ra ổn.
- Con thuyền chao đảo ngoài khơi, họ bắn pháo sáng để cầu cứu tàu trực gần đó.
- Trong khoảnh khắc bế tắc, có người cầu cứu bác sĩ tâm lý để lần đầu nói thật về nỗi sợ của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xin được cứu giúp cho mình.
Từ đồng nghĩa:
kêu cứu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cầu cứu | Diễn tả sự khẩn thiết xin giúp đỡ khi gặp nguy hiểm hoặc khó khăn lớn. Ví dụ: Tôi phải gọi hàng xóm để cầu cứu vì khóa cửa kẹt cứng. |
| kêu cứu | Thường dùng trong tình huống nguy hiểm, khẩn cấp, cần sự giúp đỡ ngay lập tức, thường kèm theo tiếng kêu hoặc hành động rõ ràng. Ví dụ: Nạn nhân kêu cứu trong đám cháy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần sự giúp đỡ khẩn cấp từ người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo về tình huống khẩn cấp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo kịch tính hoặc thể hiện tình huống nguy cấp của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khẩn cấp và cần thiết.
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng và cấp bách.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết khi diễn tả tình huống nguy cấp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thực sự cần sự giúp đỡ khẩn cấp.
- Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tình huống nguy hiểm hoặc khẩn cấp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "kêu cứu" nhưng "cầu cứu" thường mang tính khẩn thiết hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
- Tránh lạm dụng từ này trong các tình huống không thực sự cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cầu cứu ai đó", "cầu cứu khẩn cấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: "cầu cứu cảnh sát"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: "cầu cứu khẩn cấp").





