Cát cứ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chia cắt lãnh thổ để chiếm giữ và lập chính quyền riêng, không phục tùng chính quyền trung ương.
Ví dụ: Triều đình suy yếu, các thế lực địa phương nổi dậy cát cứ.
Nghĩa: Chia cắt lãnh thổ để chiếm giữ và lập chính quyền riêng, không phục tùng chính quyền trung ương.
1
Học sinh tiểu học
  • Các lãnh chúa tranh giành đất, cát cứ từng vùng và không nghe triều đình.
  • Khi cát cứ, mỗi vùng tự đặt luật riêng và không theo lệnh vua.
  • Sử sách kể có thời loạn, tướng lĩnh cát cứ, mạnh ai nấy giữ đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thời loạn lạc, nhiều thế lực nổi lên cát cứ, biến bản đồ thành những mảnh rời rạc.
  • Việc cát cứ khiến con đường vận chuyển lương thực bị chặn ở mỗi cửa ải.
  • Khi các thủ lĩnh cát cứ, dân chúng phải đi qua nhiều trạm thu thuế khác nhau chỉ trong một ngày đường.
3
Người trưởng thành
  • Triều đình suy yếu, các thế lực địa phương nổi dậy cát cứ.
  • Cát cứ làm đứt mạch quản trị quốc gia, để quyền lực vỡ ra thành những hòn đảo nghi kỵ.
  • Khi cát cứ lan rộng, luật trung ương chỉ còn là tiếng vọng xa xăm trên giấy.
  • Không ít kẻ mượn cớ bảo vệ dân, rồi cát cứ một phương, dựng cờ riêng và toan tính lợi quyền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử, chính trị để mô tả tình trạng phân chia quyền lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phân chia quyền lực, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng phân chia quyền lực trong lịch sử hoặc chính trị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến chính trị.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phân chia khác như "chia cắt" nhưng "cát cứ" nhấn mạnh vào việc lập chính quyền riêng.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội cát cứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa danh hoặc tổ chức, ví dụ: "lãnh thổ cát cứ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...