Cao đạo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thanh cao, không để ý đến cái tầm thường của cuộc đời (hàm ý mỉa mai).
Ví dụ: Anh ta nói năng cao đạo, coi việc mưu sinh là chuyện thấp kém.
Nghĩa: Thanh cao, không để ý đến cái tầm thường của cuộc đời (hàm ý mỉa mai).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói chuyện rất cao đạo, cứ chê mọi người lo cơm áo là tầm thường.
  • Anh kia tỏ vẻ cao đạo, bảo không thèm để ý điểm số, nhưng lại lén so sánh với bạn.
  • Cô ấy bình luận cao đạo, như thể mọi việc đời thường chẳng đáng bận tâm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta hay giọng cao đạo, chê bạn bè chỉ biết chạy theo bài vở và điểm số.
  • Trong nhóm, có người nói năng cao đạo, coi chuyện tiền bạc của gia đình là nhỏ nhen.
  • Bạn ấy viết status đầy vẻ cao đạo, như đứng trên mọi chuyện rất đời thường.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nói năng cao đạo, coi việc mưu sinh là chuyện thấp kém.
  • Trong cuộc họp, giọng điệu cao đạo của cô ấy khiến nỗ lực của đồng nghiệp bị xem nhẹ.
  • Có lúc người ta khoác chiếc áo cao đạo để che đi sự lúng túng trước đời sống cơm áo.
  • Nghe anh ấy rao giảng cao đạo, tôi chỉ thấy một nỗi xa cách với thực tế nhọc nhằn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thanh cao, không để ý đến cái tầm thường của cuộc đời (hàm ý mỉa mai).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cao đạo Tiêu cực, mỉa mai, chỉ sự giả tạo hoặc thái độ tự cho mình thanh cao, xa rời thực tế. Ví dụ: Anh ta nói năng cao đạo, coi việc mưu sinh là chuyện thấp kém.
thực tế Trung tính, tích cực, chỉ sự nhìn nhận và hành động dựa trên hiện thực. Ví dụ: Anh ấy luôn có cái nhìn rất thực tế về cuộc sống.
chân thật Tích cực, biểu thị sự thật thà, không giả dối, không che đậy. Ví dụ: Cô ấy có một tấm lòng chân thật, không hề cao đạo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc mỉa mai ai đó có thái độ tự cho mình hơn người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi muốn tạo điểm nhấn mỉa mai.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để xây dựng nhân vật có tính cách tự cao, tự đại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mỉa mai, châm biếm.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích ai đó có thái độ tự cao, không thực tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường đi kèm với ngữ cảnh có tính chất phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ có nghĩa tích cực như "cao quý".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý mỉa mai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cao đạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ khi làm định ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...