Cao đài
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tín đồ đạo Cao Đài.
Ví dụ:
Anh ấy là cao đài và sinh hoạt đều đặn tại thánh thất.
Nghĩa: Tín đồ đạo Cao Đài.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại là cao đài và thường đưa tôi đi lễ chùa của đạo mình.
- Bác hàng xóm là cao đài, luôn chào hỏi và giúp đỡ mọi người.
- Cô giáo kể chuyện một người cao đài làm việc thiện trong làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú Thành là cao đài, mỗi dịp lễ đều mặc áo dài trắng đi dự lễ.
- Ở thị xã, cộng đồng cao đài tổ chức phát quà cho người nghèo vào cuối năm.
- Bạn Lan tìm hiểu về lịch sử địa phương và phỏng vấn một bác cao đài về sinh hoạt tôn giáo.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là cao đài và sinh hoạt đều đặn tại thánh thất.
- Ngồi bên ly trà, ông cụ cao đài kể chuyện đời, giọng hiền hòa như gió chiều.
- Chị hàng xóm, một người cao đài, luôn nói rằng giúp người cũng là cách tu trong đời thường.
- Trong buổi họp khu phố, nhóm cao đài chủ động đề xuất chương trình từ thiện cho mùa mưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo, tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về tôn giáo, văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính khi nói về tín đồ của một tôn giáo.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến tín đồ của đạo Cao Đài trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn hóa.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với tên gọi của tôn giáo, cần phân biệt rõ khi sử dụng.
- Không nên dùng từ này để chỉ chung chung các tín đồ tôn giáo khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tín đồ cao đài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (nhiều, ít), tính từ (trung thành, sùng đạo), hoặc động từ (là, trở thành).






Danh sách bình luận