Cánh tay phải

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ví người giúp đỡ gần gũi và đắc lực nhất trong hoạt động.
Ví dụ: Anh ấy là cánh tay phải của giám đốc.
Nghĩa: Ví người giúp đỡ gần gũi và đắc lực nhất trong hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú Tư là cánh tay phải của cô hiệu trưởng trong mọi việc ở trường.
  • Trong đội bóng lớp, Minh là cánh tay phải của bạn đội trưởng.
  • Ở nhà, chị Hai là cánh tay phải của mẹ khi chuẩn bị bữa cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Phương là cánh tay phải của lớp trưởng mỗi lần tổ chức sinh hoạt.
  • Trong câu lạc bộ khoa học, thầy coi Khánh là cánh tay phải vì bạn ấy luôn xử lý việc khó.
  • Ở dự án thiện nguyện, Linh trở thành cánh tay phải của nhóm trưởng, lo khâu liên lạc và sắp xếp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là cánh tay phải của giám đốc.
  • Qua những mùa dự án căng thẳng, Hạnh lặng lẽ thành cánh tay phải, giữ guồng máy chạy êm.
  • Trong chiến dịch ra mắt sản phẩm, Tuấn làm cánh tay phải, nối liền ý tưởng với thực thi.
  • Ở quán nhỏ đầu ngõ, bà chủ dựa vào cánh tay phải là cô cháu, người nhắc việc và giữ khách quay lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người trợ lý hoặc người hỗ trợ quan trọng trong công việc hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả vai trò quan trọng của một cá nhân trong tổ chức hoặc nhóm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để nhấn mạnh mối quan hệ hỗ trợ đặc biệt giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tin cậy và tôn trọng đối với người được nhắc đến.
  • Thường mang sắc thái tích cực và thân thiện.
  • Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò quan trọng của một người trong nhóm hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng khi không có mối quan hệ hỗ trợ đặc biệt hoặc không muốn nhấn mạnh vai trò của người đó.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "trợ thủ đắc lực" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cánh tay trái" nếu không chú ý, mặc dù "cánh tay trái" không có nghĩa tương tự.
  • Không nên dùng để chỉ người không có vai trò quan trọng hoặc không đáng tin cậy.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần đảm bảo người được nhắc đến thực sự có vai trò quan trọng và đáng tin cậy.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cánh tay phải của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ và các cụm từ chỉ sở hữu như "của tôi", "của anh ấy".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...