Cân đĩa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cân có hai đĩa, một để đựng vật cân, một để đặt quả cân.
Ví dụ: Tiệm tạp hóa vẫn giữ một chiếc cân đĩa để bán hàng chính xác.
Nghĩa: Cân có hai đĩa, một để đựng vật cân, một để đặt quả cân.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bán hàng dùng cân đĩa để cân bó rau cho mẹ em.
  • Em đặt quả táo lên một bên cân đĩa, bên kia là quả cân.
  • Khi hai bên bằng nhau, cân đĩa đứng thẳng và em biết cân nặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở phòng thí nghiệm, thầy cho chúng mình dùng cân đĩa để đo khối lượng hạt cát.
  • Quán chè dùng cân đĩa để chia đều phần, nhìn hai đĩa cân lên xuống rất vui mắt.
  • Nông dân mang thóc ra chợ, đặt lên cân đĩa cùng quả cân để bán cho công bằng.
3
Người trưởng thành
  • Tiệm tạp hóa vẫn giữ một chiếc cân đĩa để bán hàng chính xác.
  • Trong phiên chợ quê, tiếng quả cân chạm vào đĩa vang lên lách cách, chiếc cân đĩa thành thước đo của sự sòng phẳng.
  • Ông thợ vàng chỉnh lại kim giữa rồi đặt nhẫn lên cân đĩa, ánh kim lẫn với tiếng thở chậm rãi của nghề.
  • Giữa quầy thuốc cổ, cân đĩa nằm lặng, như nhắc người bán cân từng hào từng lượng bằng cả chữ tín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc giáo trình liên quan đến vật lý và đo lường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng thiết bị đo lường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hoặc hướng dẫn về thiết bị đo lường truyền thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đo lường hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "cân hai đĩa" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cân khác như cân điện tử, cân lò xo.
  • Khác biệt với "cân điện tử" ở chỗ không sử dụng công nghệ số.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử của thiết bị này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cân đĩa lớn", "cân đĩa cũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (sử dụng, đặt), và lượng từ (một, hai).
cân quả cân đĩa cân trọng lượng khối lượng đo cân nặng cân bằng kim cân bàn cân
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...