Căn chỉnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sửa lại vị trí theo đúng yêu cầu, đúng khoảng cách giữa các bộ phận (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh căn chỉnh khung tranh cho ngay ngắn trên tường.
Nghĩa: Sửa lại vị trí theo đúng yêu cầu, đúng khoảng cách giữa các bộ phận (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nhắc em căn chỉnh thước thẳng với mép vở.
- Con căn chỉnh các mảnh ghép cho khít vào nhau.
- Em căn chỉnh hàng chữ để không bị lệch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nhớ căn chỉnh lề bài văn cho đều hai bên, nhìn sẽ gọn gàng hơn.
- Khi lắp mô hình, tụi mình phải căn chỉnh bánh răng khớp nhau thì mới quay trơn.
- Trước khi chụp, mình căn chỉnh khung hình để chủ thể vào đúng trung tâm.
3
Người trưởng thành
- Anh căn chỉnh khung tranh cho ngay ngắn trên tường.
- Trong cuộc họp, chúng ta cần căn chỉnh lại quy trình để các bộ phận vận hành ăn khớp.
- Cô thợ may cẩn thận căn chỉnh từng đường nếp để phom áo đứng dáng.
- Sau nhiều lần thử, tôi mới căn chỉnh được nhịp sống của mình cho hợp với guồng công việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sửa lại vị trí theo đúng yêu cầu, đúng khoảng cách giữa các bộ phận (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm lệch
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| căn chỉnh | Hành động điều chỉnh vị trí, khoảng cách một cách chính xác, thường dùng trong kỹ thuật, thiết kế hoặc các công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ. Mang sắc thái trung tính, chuyên môn. Ví dụ: Anh căn chỉnh khung tranh cho ngay ngắn trên tường. |
| điều chỉnh | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ kỹ thuật đến đời sống. Ví dụ: Anh ấy đang điều chỉnh độ cao của ghế. |
| chỉnh | Trung tính, khẩu ngữ, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Chỉnh lại cái bàn cho thẳng hàng. |
| làm lệch | Trung tính, mô tả hành động khiến vật thể không còn ở vị trí hoặc trạng thái đúng. Ví dụ: Cẩn thận đừng làm lệch khung ảnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật hoặc mô tả quy trình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành liên quan đến kỹ thuật, thiết kế và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc hướng dẫn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả việc điều chỉnh vị trí hoặc khoảng cách của các bộ phận trong một hệ thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc thiết kế.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cần căn chỉnh như "văn bản", "hình ảnh", "thiết bị".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "điều chỉnh" hoặc "sắp xếp"; cần chú ý ngữ cảnh kỹ thuật.
- Khác biệt với "điều chỉnh" ở chỗ "căn chỉnh" thường liên quan đến vị trí và khoảng cách cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ đối tượng và mục tiêu của việc căn chỉnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "căn chỉnh lại", "căn chỉnh cho đúng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "lại", "đúng"), danh từ (như "vị trí", "khoảng cách") và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích hoặc kết quả.





