Cảm thương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như thương cảm.
Ví dụ:
Nghe hoàn cảnh của chị, tôi thật sự cảm thương.
Nghĩa: Như thương cảm.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe bạn bị ngã, em cảm thương và đỡ bạn đứng dậy.
- Thấy chú chó run trong mưa, bé cảm thương và che ô cho nó.
- Cô giáo kể chuyện người nghèo, cả lớp cảm thương và quyên góp áo ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn bạn cùng lớp ôn bài trong ánh đèn trọ yếu ớt, tôi cảm thương và rủ bạn học chung.
- Đọc bức thư bạn xa nhà nhớ mẹ, chúng tôi cảm thương và nhắn tin động viên.
- Thấy cụ bán vé số khập khiễng giữa chiều nắng, lòng tôi cảm thương, mua giúp vài tờ.
3
Người trưởng thành
- Nghe hoàn cảnh của chị, tôi thật sự cảm thương.
- Đứng trước căn nhà dột nát và tiếng ho của đứa trẻ, tôi cảm thương đến nghẹn lời.
- Anh không cần lời an ủi hoa mỹ; chỉ một cái nắm tay cũng đủ nói lên sự cảm thương.
- Những câu chuyện sau bão để lại vết thương dài trong làng, khơi dậy cảm thương và thôi thúc chúng tôi hành động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như thương cảm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vô cảm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cảm thương | Thể hiện sự đồng cảm sâu sắc, xót xa trước hoàn cảnh khó khăn, đau khổ của người khác; thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, mang tính nhân văn. Ví dụ: Nghe hoàn cảnh của chị, tôi thật sự cảm thương. |
| thương cảm | Trung tính, thể hiện sự đồng cảm, xót xa. Ví dụ: Cô ấy thương cảm cho số phận bất hạnh của đứa trẻ mồ côi. |
| thương xót | Mạnh hơn 'thương cảm', thể hiện sự xót xa, đau lòng. Ví dụ: Bà cụ thương xót những người vô gia cư trong đêm đông giá rét. |
| xót thương | Mạnh, thể hiện sự đau lòng, xót xa sâu sắc. Ví dụ: Mọi người xót thương cho hoàn cảnh éo le của gia đình nạn nhân. |
| vô cảm | Tiêu cực, chỉ sự thiếu hụt cảm xúc, thờ ơ trước nỗi đau của người khác. Ví dụ: Anh ta tỏ ra vô cảm trước nỗi đau của người khác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự đồng cảm với người khác trong hoàn cảnh khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "đồng cảm" hoặc "thương cảm".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để diễn tả cảm xúc sâu sắc, tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng cảm, chia sẻ cảm xúc với người khác.
- Phong cách nhẹ nhàng, thường dùng trong văn chương hoặc giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự đồng cảm chân thành với ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, thay vào đó dùng "đồng cảm".
- Thường dùng trong các tình huống cần sự an ủi, động viên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thương cảm", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống không cần thiết để tránh mất đi ý nghĩa chân thành.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thương sâu sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, vô cùng), danh từ (nỗi đau, hoàn cảnh), và đại từ (tôi, bạn).





