Thương cảm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thương xót sâu xa trước tình cảnh nào đó.
Ví dụ:
Chúng tôi thương cảm khi thấy người mẹ ôm con chờ tin ở hành lang bệnh viện.
Nghĩa: Thương xót sâu xa trước tình cảnh nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy bạn ngã, em thương cảm và đỡ bạn dậy.
- Nghe chuyện chú chó bị lạc, bé thương cảm và xin mẹ giúp tìm.
- Nhìn cơn mưa làm ướt người bán vé số, em thương cảm và mua giúp một tờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đọc bài báo về vùng lũ, mình thương cảm trước những mái nhà ngập nước.
- Nghe bạn kể chuyện gia đình khó khăn, tôi thương cảm và chia sẻ ít đồ dùng.
- Chứng kiến cụ già ngồi co ro ngoài hiên gió, chúng em thương cảm và mời cụ vào trú.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi thương cảm khi thấy người mẹ ôm con chờ tin ở hành lang bệnh viện.
- Nhìn khu xóm sau hỏa hoạn, tôi thương cảm đến nghẹn lời.
- Nghe lời thú thật của anh, tôi không trách mà chỉ thương cảm cho một đời lận đận.
- Trước những phận người trôi dạt nơi bến bờ mưu sinh, lòng tôi dậy lên một nỗi thương cảm khó nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thương xót sâu xa trước tình cảnh nào đó.
Từ đồng nghĩa:
xót thương thương xót
Từ trái nghĩa:
vô cảm lạnh lùng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thương cảm | mức độ mạnh; cảm xúc trắc ẩn; sắc thái trang trọng/văn chương, ít dùng khẩu ngữ Ví dụ: Chúng tôi thương cảm khi thấy người mẹ ôm con chờ tin ở hành lang bệnh viện. |
| xót thương | mức độ mạnh; cảm xúc thương xót; trung tính–trang trọng Ví dụ: Nghe chuyện đời cô bé, ai cũng xót thương. |
| thương xót | mức độ mạnh; cảm xúc buồn thương; trang trọng Ví dụ: Họ thương xót những phận người lầm lũi. |
| vô cảm | mức độ tuyệt đối; sắc thái phê phán; trung tính Ví dụ: Đứng trước nỗi đau đồng loại mà vẫn vô cảm. |
| lạnh lùng | mức độ vừa; thái độ dửng dưng; trung tính–khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta lạnh lùng bỏ đi, chẳng một lời thương cảm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự đồng cảm với người khác trong hoàn cảnh khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "đồng cảm" hoặc "xót xa".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để diễn tả cảm xúc sâu sắc của nhân vật hoặc tác giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc chân thành, sâu sắc và thường mang tính cá nhân.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự đồng cảm sâu sắc với ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự an ủi, chia sẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đồng cảm", nhưng "thương cảm" thường sâu sắc hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất thương cảm", "đã thương cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, quá), danh từ (hoàn cảnh, tình cảnh) và đại từ (ai, người nào).





